Chuyển đổi Soil sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá SOIL/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của SOIL3
SOILSoil
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Soil sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá SOIL3/EUR được cập nhật lần cuối vào October 4, 2026 lúc 02:25 UTC.
Hình ảnh của SOIL3
Soil
€0.09064
11.59%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
11.59%
Biến động
Mức cao nhất của Soil so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Soil Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của SOIL
Hình ảnh của USD
USD
$0.1020
-0.01%
Hình ảnh của SOIL
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₅1203
-0.22%
Hình ảnh của SOIL
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.00003788
-0.52%
Hình ảnh của SOIL
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.1466
-0.01%
Hình ảnh của SOIL
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.1453
-0.03%
Hình ảnh của SOIL
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.09064
-0.01%
Hình ảnh của SOIL
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.07705
-0.02%
Hình ảnh của SOIL
Hình ảnh của INR
INR
₹9.83
-0.01%

Trong 24 giờ qua, Soil có hiệu suất tốt nhất so với Euro (-0.01%) và kém nhất so với Ethereum (-0.52%).

Chuyển đổi Soil sang Euro
Hình ảnh của SoilSoil
Hình ảnh của EuroEuro
1 SOIL0.09064 EUR
5 SOIL0.4532 EUR
10 SOIL0.9064 EUR
25 SOIL2.27 EUR
50 SOIL4.53 EUR
100 SOIL9.06 EUR
500 SOIL45.32 EUR
1000 SOIL90.64 EUR
10000 SOIL906.35 EUR
Chuyển đổi Euro sang Soil
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của SoilSoil
1 EUR11.03 SOIL
5 EUR55.17 SOIL
10 EUR110.33 SOIL
25 EUR275.83 SOIL
50 EUR551.66 SOIL
100 EUR1,103.32 SOIL
500 EUR5,516.62 SOIL
1000 EUR11,033 SOIL
10000 EUR110,332 SOIL
Soil Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của GateGate
₫247.96M0.001148%
Hình ảnh của MEXCMEXC
₫814.15M0.003448%
Hình ảnh của Uniswap V3 (Polygon)Uniswap V3 (Polygon)
₫56.87M0.1006%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động