Chuyển đổi Euro sang Soil

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/SOIL đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của SOIL3
SOILSoil
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang Soil được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/SOIL3 được cập nhật lần cuối vào October 24, 2026 lúc 10:11 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
SOIL9.70
-19.41%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-19.41%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với Soil trong 30 ngày qua là Soil vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là SOIL3 vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.12
-0.02%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001390
1.46%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004741
1.51%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.59
-0.25%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.57
-0.02%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8378
0.03%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹106.38
-0.02%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (1.51%) và kém nhất so với Australian Dollar (-0.25%).

Chuyển đổi Euro sang Soil
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của SoilSoil
1 EUR9.70 SOIL
5 EUR48.50 SOIL
10 EUR97.00 SOIL
25 EUR242.50 SOIL
50 EUR485.00 SOIL
100 EUR969.99 SOIL
500 EUR4,849.97 SOIL
1000 EUR9,699.95 SOIL
10000 EUR96,999 SOIL
Chuyển đổi Soil sang Euro
Hình ảnh của SoilSoil
Hình ảnh của EuroEuro
1 SOIL0.1031 EUR
5 SOIL0.5155 EUR
10 SOIL1.03 EUR
25 SOIL2.58 EUR
50 SOIL5.15 EUR
100 SOIL10.31 EUR
500 SOIL51.55 EUR
1000 SOIL103.09 EUR
10000 SOIL1,030.93 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫636.69B0.4160%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫33.19B0.1279%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫5.10T23.58%
Hình ảnh của BybitBybit
₫100.04B0.2421%
Hình ảnh của OKXOKX
₫616.73B1.79%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động