Chuyển đổi OVO sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá OVO/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của OVO1
OVOOVO
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ OVO sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá OVO1/EUR được cập nhật lần cuối vào September 16, 2026 lúc 06:52 UTC.
Hình ảnh của OVO1
OVO
€0.0003362
-2.63%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-2.63%
Biến động
Mức cao nhất của OVO so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
OVO Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của USD
USD
$0.0003882
-0.06%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₈5112
1.65%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₆1619
3.51%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0005444
-0.20%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0005409
0.13%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0003362
-0.20%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0002880
-0.14%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của INR
INR
₹0.03724
-0.04%

Trong 24 giờ qua, OVO có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (3.51%) và kém nhất so với Euro (-0.20%).

Chuyển đổi OVO sang Euro
Hình ảnh của OVOOVO
Hình ảnh của EuroEuro
1 OVO0.0003362 EUR
5 OVO0.001681 EUR
10 OVO0.003362 EUR
25 OVO0.008404 EUR
50 OVO0.01681 EUR
100 OVO0.03362 EUR
500 OVO0.1681 EUR
1000 OVO0.3362 EUR
10000 OVO3.36 EUR
Chuyển đổi Euro sang OVO
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của OVOOVO
1 EUR2,974.85 OVO
5 EUR14,874 OVO
10 EUR29,748 OVO
25 EUR74,371 OVO
50 EUR148,742 OVO
100 EUR297,485 OVO
500 EUR1.49M OVO
1000 EUR2.97M OVO
10000 EUR29.75M OVO
OVO Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của GateGate
₫14.50M0.00002862%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động