Chuyển đổi OVO sang Ethereum

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá OVO/ETH đã cập nhật
Hình ảnh của OVO1
OVOOVO
Hình ảnh của ETH
ETHEthereum
Tỷ giá chuyển đổi từ OVO sang Ethereum được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá OVO1/ETH được cập nhật lần cuối vào October 9, 2026 lúc 14:35 UTC.
Hình ảnh của OVO1
OVO
Ξ0.0₆1569
0.64%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
0.64%
Biến động
Mức cao nhất của OVO so với Ethereum trong 30 ngày qua là Ethereum vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là ETH vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
OVO Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của USD
USD
$0.0003921
-1.16%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₈4709
-1.79%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₆1569
0.23%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0005621
-1.21%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0005596
-0.85%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0003501
-0.95%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0002964
-1.07%
Hình ảnh của OVO
Hình ảnh của INR
INR
₹0.03793
-1.21%

Trong 24 giờ qua, OVO có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (0.23%) và kém nhất so với Bitcoin (-1.79%).

Chuyển đổi OVO sang Ethereum
Hình ảnh của OVOOVO
Hình ảnh của EthereumEthereum
1 OVO0.0₆1569 ETH
5 OVO0.0₆7847 ETH
10 OVO0.0₅1569 ETH
25 OVO0.0₅3923 ETH
50 OVO0.0₅7847 ETH
100 OVO0.00001569 ETH
500 OVO0.00007847 ETH
1000 OVO0.0001569 ETH
10000 OVO0.001569 ETH
Chuyển đổi Ethereum sang OVO
Hình ảnh của EthereumEthereum
Hình ảnh của OVOOVO
1 ETH6.37M OVO
5 ETH31.86M OVO
10 ETH63.72M OVO
25 ETH159.30M OVO
50 ETH318.60M OVO
100 ETH637.19M OVO
500 ETH3.19B OVO
1000 ETH6.37B OVO
10000 ETH63.72B OVO
OVO Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của GateGate
₫1.15M0.0₅1846%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động