Chuyển đổi Nimiq sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá NIM/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của NIM
NIMNimiq
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Nimiq sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá NIM/EUR được cập nhật lần cuối vào October 9, 2026 lúc 22:55 UTC.
Hình ảnh của NIM
Nimiq
€0.0002417
-28.75%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-28.75%
Biến động
Mức cao nhất của Nimiq so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Nimiq Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của NIM
Hình ảnh của USD
USD
$0.0002708
-4.89%
Hình ảnh của NIM
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₈3277
-5.74%
Hình ảnh của NIM
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₆1088
-5.43%
Hình ảnh của NIM
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0003876
-5.24%
Hình ảnh của NIM
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0003860
-4.69%
Hình ảnh của NIM
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0002417
-4.80%
Hình ảnh của NIM
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0002046
-4.90%
Hình ảnh của NIM
Hình ảnh của INR
INR
₹0.02621
-4.89%

Trong 24 giờ qua, Nimiq có hiệu suất tốt nhất so với Canadian Dollar (-4.69%) và kém nhất so với Bitcoin (-5.74%).

Chuyển đổi Nimiq sang Euro
Hình ảnh của NimiqNimiq
Hình ảnh của EuroEuro
1 NIM0.0002417 EUR
5 NIM0.001208 EUR
10 NIM0.002417 EUR
25 NIM0.006042 EUR
50 NIM0.01208 EUR
100 NIM0.02417 EUR
500 NIM0.1208 EUR
1000 NIM0.2417 EUR
10000 NIM2.42 EUR
Chuyển đổi Euro sang Nimiq
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của NimiqNimiq
1 EUR4,137.92 NIM
5 EUR20,690 NIM
10 EUR41,379 NIM
25 EUR103,448 NIM
50 EUR206,896 NIM
100 EUR413,792 NIM
500 EUR2.07M NIM
1000 EUR4.14M NIM
10000 EUR41.38M NIM
Nimiq Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫618.60M0.001842%
Hình ảnh của GateGate
₫26.17M0.00006368%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động