Chuyển đổi Euro sang Nimiq

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/NIM đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của NIM
NIMNimiq
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang Nimiq được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/NIM được cập nhật lần cuối vào October 7, 2026 lúc 23:55 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
NIM3,756.84
28.46%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
28.46%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với Nimiq trong 30 ngày qua là Nimiq vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là NIM vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.12
-0.46%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001345
2.24%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004354
4.34%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.61
-0.17%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.60
-0.15%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8478
-0.07%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹108.41
-0.05%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (4.34%) và kém nhất so với US dollar (-0.46%).

Chuyển đổi Euro sang Nimiq
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của NimiqNimiq
1 EUR3,756.84 NIM
5 EUR18,784 NIM
10 EUR37,568 NIM
25 EUR93,921 NIM
50 EUR187,842 NIM
100 EUR375,684 NIM
500 EUR1.88M NIM
1000 EUR3.76M NIM
10000 EUR37.57M NIM
Chuyển đổi Nimiq sang Euro
Hình ảnh của NimiqNimiq
Hình ảnh của EuroEuro
1 NIM0.0002662 EUR
5 NIM0.001331 EUR
10 NIM0.002662 EUR
25 NIM0.006655 EUR
50 NIM0.01331 EUR
100 NIM0.02662 EUR
500 NIM0.1331 EUR
1000 NIM0.2662 EUR
10000 NIM2.66 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.71T0.5120%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫47.81B0.1231%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫10.81T21.79%
Hình ảnh của BybitBybit
₫138.24B0.2269%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.53T2.06%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động