Chuyển đổi BREW (brew.family) sang Indian Rupee

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá BREW/INR đã cập nhật
Hình ảnh của BREW4
BREWBREW (brew.family)
Hình ảnh của INR
INRIndian Rupee
Tỷ giá chuyển đổi từ BREW (brew.family) sang Indian Rupee được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá BREW4/INR được cập nhật lần cuối vào October 3, 2026 lúc 19:01 UTC.
Hình ảnh của BREW4
BREW (brew.family)
₹0.9884
-44.08%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-44.08%
Biến động
Mức cao nhất của BREW (brew.family) so với Indian Rupee trong 30 ngày qua là Indian Rupee vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là INR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
BREW (brew.family) Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của USD
USD
$0.01026
2.47%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₆1210
1.59%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₅3826
1.89%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.01475
2.39%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.01462
2.36%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.009117
2.43%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.007751
2.44%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của INR
INR
₹0.9884
2.47%

Trong 24 giờ qua, BREW (brew.family) có hiệu suất tốt nhất so với US dollar (2.47%) và kém nhất so với Bitcoin (1.59%).

Chuyển đổi BREW (brew.family) sang Indian Rupee
Hình ảnh của BREW (brew.family)BREW (brew.family)
Hình ảnh của Indian RupeeIndian Rupee
1 BREW0.9884 INR
5 BREW4.94 INR
10 BREW9.88 INR
25 BREW24.71 INR
50 BREW49.42 INR
100 BREW98.84 INR
500 BREW494.20 INR
1000 BREW988.40 INR
10000 BREW9,884.02 INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang BREW (brew.family)
Hình ảnh của Indian RupeeIndian Rupee
Hình ảnh của BREW (brew.family)BREW (brew.family)
1 INR1.01 BREW
5 INR5.06 BREW
10 INR10.12 BREW
25 INR25.29 BREW
50 INR50.59 BREW
100 INR101.17 BREW
500 INR505.87 BREW
1000 INR1,011.73 BREW
10000 INR10,117 BREW
BREW (brew.family) Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của MEXCMEXC
₫3.48B0.01286%
Hình ảnh của Uniswap V4 (BSC)Uniswap V4 (BSC)
₫0.000.00%
Hình ảnh của HibtHibt
₫419.31M0.002492%
Hình ảnh của LBankLBank
₫586.16M0.001572%
Hình ảnh của OurbitOurbit
₫784.15M0.003293%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động