Chuyển đổi BREW (brew.family) sang Australian Dollar

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá BREW/AUD đã cập nhật
Hình ảnh của BREW4
BREWBREW (brew.family)
Hình ảnh của AUD
AUDAustralian Dollar
Tỷ giá chuyển đổi từ BREW (brew.family) sang Australian Dollar được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá BREW4/AUD được cập nhật lần cuối vào November 2, 2026 lúc 04:54 UTC.
Hình ảnh của BREW4
BREW (brew.family)
AU$0.003217
-78.36%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-78.36%
Biến động
Mức cao nhất của BREW (brew.family) so với Australian Dollar trong 30 ngày qua là Australian Dollar vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là AUD vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
BREW (brew.family) Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của USD
USD
$0.002259
25.70%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₇2878
24.72%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₆9851
24.21%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.003217
25.86%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.003159
25.87%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.002021
25.78%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.001687
25.74%
Hình ảnh của BREW
Hình ảnh của INR
INR
₹0.2142
25.54%

Trong 24 giờ qua, BREW (brew.family) có hiệu suất tốt nhất so với Canadian Dollar (25.87%) và kém nhất so với Ethereum (24.21%).

Chuyển đổi BREW (brew.family) sang Australian Dollar
Hình ảnh của BREW (brew.family)BREW (brew.family)
Hình ảnh của Australian DollarAustralian Dollar
1 BREW0.003217 AUD
5 BREW0.01608 AUD
10 BREW0.03217 AUD
25 BREW0.08041 AUD
50 BREW0.1608 AUD
100 BREW0.3217 AUD
500 BREW1.61 AUD
1000 BREW3.22 AUD
10000 BREW32.17 AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang BREW (brew.family)
Hình ảnh của Australian DollarAustralian Dollar
Hình ảnh của BREW (brew.family)BREW (brew.family)
1 AUD310.89 BREW
5 AUD1,554.46 BREW
10 AUD3,108.93 BREW
25 AUD7,772.32 BREW
50 AUD15,545 BREW
100 AUD31,089 BREW
500 AUD155,446 BREW
1000 AUD310,893 BREW
10000 AUD3.11M BREW
BREW (brew.family) Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của MEXCMEXC
₫3.24B0.01819%
Hình ảnh của Uniswap V4 (BSC)Uniswap V4 (BSC)
₫0.000.00%
Hình ảnh của HibtHibt
₫346.82M0.002797%
Hình ảnh của LBankLBank
₫508.17M0.001753%
Hình ảnh của OurbitOurbit
₫702.27M0.002951%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động