Hình ảnh của COPPER
COPPERCOPPER
₫0.0₇8316
-6.89%
1D

Lịch sử giá COPPER (COPPER)

Tần suất:
Tiền tệ:
Tải xuống:
Ngày bắt đầuNgày kết thúcMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaKhối lượngVốn hóa thị trường
Oct 30, 2026Oct 31, 2026₫0.0₇8979₫0.0₇9322₫0.0₇8227₫0.0₇8326₫54.26M₫0.00
Oct 29, 2026Oct 30, 2026₫0.0₇9671₫0.0₇9764₫0.0₇8960₫0.0₇9015₫23.67M₫0.00
Oct 28, 2026Oct 29, 2026₫0.0₇9592₫0.0₇9838₫0.0₇9207₫0.0₇9649₫109.64M₫0.00
Oct 27, 2026Oct 28, 2026₫0.0₆1131₫0.0₆1134₫0.0₇9534₫0.0₇9587₫124.46M₫0.00
Oct 26, 2026Oct 27, 2026₫0.0₆1024₫0.0₆1147₫0.0₇9931₫0.0₆1131₫34.32M₫0.00
Oct 25, 2026Oct 26, 2026₫0.0₆1089₫0.0₆1089₫0.0₆1012₫0.0₆1024₫38.98M₫0.00
Oct 24, 2026Oct 25, 2026₫0.0₆1080₫0.0₆1096₫0.0₆1035₫0.0₆1089₫28.57M₫0.00
Oct 23, 2026Oct 24, 2026₫0.0₆1142₫0.0₆1179₫0.0₆1080₫0.0₆1080₫19.52M₫0.00
Oct 22, 2026Oct 23, 2026₫0.0₆1186₫0.0₆1199₫0.0₆1138₫0.0₆1142₫72.02M₫0.00
Oct 21, 2026Oct 22, 2026₫0.0₆1216₫0.0₆1255₫0.0₆1162₫0.0₆1183₫68.42M₫0.00
Oct 20, 2026Oct 21, 2026₫0.0₆1210₫0.0₆1270₫0.0₆1189₫0.0₆1213₫53.50M₫0.00
Oct 19, 2026Oct 20, 2026₫0.0₆1202₫0.0₆1216₫0.0₆1170₫0.0₆1210₫33.76M₫0.00
Oct 18, 2026Oct 19, 2026₫0.0₆1209₫0.0₆1233₫0.0₆1161₫0.0₆1202₫92.85M₫0.00
Oct 17, 2026Oct 18, 2026₫0.0₆1419₫0.0₆1451₫0.0₆1133₫0.0₆1194₫127.97M₫0.00
Oct 16, 2026Oct 17, 2026₫0.0₆1299₫0.0₆1430₫0.0₆1220₫0.0₆1415₫80.92M₫0.00
Oct 15, 2026Oct 16, 2026₫0.0₆1320₫0.0₆1345₫0.0₆1198₫0.0₆1298₫82.89M₫0.00
Oct 14, 2026Oct 15, 2026₫0.0₆1268₫0.0₆1367₫0.0₆1268₫0.0₆1315₫58.44M₫0.00
Oct 13, 2026Oct 14, 2026₫0.0₆1127₫0.0₆1279₫0.0₆1101₫0.0₆1268₫74.35M₫0.00
Oct 12, 2026Oct 13, 2026₫0.0₆1190₫0.0₆1196₫0.0₆1109₫0.0₆1127₫64.54M₫0.00
Oct 11, 2026Oct 12, 2026₫0.0₆1141₫0.0₆1190₫0.0₆1090₫0.0₆1190₫48.18M₫0.00
Oct 10, 2026Oct 11, 2026₫0.0₆1057₫0.0₆1141₫0.0₆1041₫0.0₆1141₫37.40M₫0.00
Oct 9, 2026Oct 10, 2026₫0.0₆1010₫0.0₆1067₫0.0₇9723₫0.0₆1059₫53.47M₫0.00
Oct 8, 2026Oct 9, 2026₫0.0₆1048₫0.0₆1098₫0.0₇9869₫0.0₆1010₫58.23M₫0.00
Oct 7, 2026Oct 8, 2026₫0.0₆1213₫0.0₆1213₫0.0₆1034₫0.0₆1048₫47.12M₫0.00
Oct 6, 2026Oct 7, 2026₫0.0₆1168₫0.0₆1237₫0.0₆1146₫0.0₆1216₫38.81M₫0.00
Oct 5, 2026Oct 6, 2026₫0.0₆1184₫0.0₆1190₫0.0₆1131₫0.0₆1168₫49.48M₫0.00
Oct 4, 2026Oct 5, 2026₫0.0₆1181₫0.0₆1236₫0.0₆1109₫0.0₆1181₫64.98M₫0.00
Oct 3, 2026Oct 4, 2026₫0.0₆1207₫0.0₆1209₫0.0₆1114₫0.0₆1181₫97.63M₫0.00
Oct 2, 2026Oct 3, 2026₫0.0₆1067₫0.0₆1211₫0.0₆1061₫0.0₆1208₫127.78M₫0.00
Oct 1, 2026Oct 2, 2026₫0.0₆1249₫0.0₆1262₫0.0₇9918₫0.0₆1067₫144.18M₫0.00
Sep 30, 2026Oct 1, 2026₫0.0₆1329₫0.0₆1358₫0.0₆1249₫0.0₆1249₫109.07M₫0.00

Xem tổng quan đầy đủ về lịch sử giá COPPER với trang dữ liệu giá lịch sử của chúng tôi. Truy cập toàn bộ lịch sử giá trị của COPPER – chỉ cần chọn khoảng thời gian bạn quan tâm và bạn sẽ có thể tìm thấy dữ liệu mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa của giá COPPER, cũng như khối lượng giao dịch COPPER và vốn hóa thị trường trong lịch sử.

Theo dõi toàn bộ lịch sử của COPPER, từ giá khởi điểm của COPPER đến dữ liệu giá COPPER mới nhất. Công cụ lịch sử giá COPPER của chúng tôi cho phép bạn hiển thị dữ liệu giá bằng loại tiền tệ bạn chọn, đồng thời bạn cũng có thể điều chỉnh mức độ chi tiết bằng cách chọn giữa các tần suất khác nhau (hằng ngày, hằng tuần và hằng tháng).

Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động