Hình ảnh của COPPER
COPPERCOPPER
₫0.0₆1051
2.85%
1D

Lịch sử giá COPPER (COPPER)

Tần suất:
Tiền tệ:
Tải xuống:
Ngày bắt đầuNgày kết thúcMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaKhối lượngVốn hóa thị trường
Oct 9, 2026Oct 10, 2026₫0.0₆1014₫0.0₆1071₫0.0₇9755₫0.0₆1062₫53.64M₫0.00
Oct 8, 2026Oct 9, 2026₫0.0₆1052₫0.0₆1102₫0.0₇9901₫0.0₆1013₫58.42M₫0.00
Oct 7, 2026Oct 8, 2026₫0.0₆1218₫0.0₆1218₫0.0₆1038₫0.0₆1052₫47.28M₫0.00
Oct 6, 2026Oct 7, 2026₫0.0₆1172₫0.0₆1242₫0.0₆1150₫0.0₆1220₫38.94M₫0.00
Oct 5, 2026Oct 6, 2026₫0.0₆1187₫0.0₆1194₫0.0₆1135₫0.0₆1172₫49.65M₫0.00
Oct 4, 2026Oct 5, 2026₫0.0₆1185₫0.0₆1240₫0.0₆1112₫0.0₆1185₫65.20M₫0.00
Oct 3, 2026Oct 4, 2026₫0.0₆1211₫0.0₆1213₫0.0₆1117₫0.0₆1185₫97.95M₫0.00
Oct 2, 2026Oct 3, 2026₫0.0₆1071₫0.0₆1215₫0.0₆1064₫0.0₆1212₫128.21M₫0.00
Oct 1, 2026Oct 2, 2026₫0.0₆1253₫0.0₆1266₫0.0₇9951₫0.0₆1071₫144.66M₫0.00
Sep 30, 2026Oct 1, 2026₫0.0₆1334₫0.0₆1363₫0.0₆1253₫0.0₆1253₫109.43M₫0.00
Sep 29, 2026Sep 30, 2026₫0.0₆1225₫0.0₆1335₫0.0₆1202₫0.0₆1334₫152.12M₫0.00
Sep 28, 2026Sep 29, 2026₫0.0₆1255₫0.0₆1281₫0.0₆1184₫0.0₆1207₫136.96M₫0.00
Sep 27, 2026Sep 28, 2026₫0.0₆1199₫0.0₆1279₫0.0₇9977₫0.0₆1255₫147.69M₫0.00
Sep 26, 2026Sep 27, 2026₫0.0₆1319₫0.0₆1326₫0.0₆1194₫0.0₆1194₫405.17M₫0.00
Sep 25, 2026Sep 26, 2026₫0.0₆1234₫0.0₆1316₫0.0₆1172₫0.0₆1316₫505.39M₫0.00
Sep 24, 2026Sep 25, 2026₫0.0₇8525₫0.0₆1239₫0.0₇8524₫0.0₆1234₫378.60M₫0.00
Sep 23, 2026Sep 24, 2026₫0.0₇7124₫0.0₇8528₫0.0₇7035₫0.0₇8525₫276.28M₫0.00
Sep 22, 2026Sep 23, 2026₫0.0₇6531₫0.0₇7912₫0.0₇6513₫0.0₇7108₫333.23M₫0.00
Sep 21, 2026Sep 22, 2026₫0.0₇6851₫0.0₇6988₫0.0₇5851₫0.0₇6531₫526.58M₫0.00
Sep 20, 2026Sep 21, 2026₫0.0₆1078₫0.0₆1080₫0.0₇3094₫0.0₇6851₫671.10M₫0.00
Sep 19, 2026Sep 20, 2026₫0.0₇9714₫0.0₆1189₫0.0₇9453₫0.0₆1076₫667.07M₫0.00
Sep 18, 2026Sep 19, 2026₫0.0₇4433₫0.0₆1067₫0.0₇4296₫0.0₇9714₫381.16M₫0.00
Sep 17, 2026Sep 18, 2026₫0.0₇3275₫0.0₇4428₫0.0₇3257₫0.0₇4426₫109.66M₫0.00
Sep 16, 2026Sep 17, 2026₫0.0₇2797₫0.0₇3284₫0.0₇2757₫0.0₇3275₫135.40M₫0.00
Sep 15, 2026Sep 16, 2026₫0.0₇3503₫0.0₇3537₫0.0₇2778₫0.0₇2797₫61.37M₫0.00
Sep 14, 2026Sep 15, 2026₫0.0₇2766₫0.0₇3676₫0.0₇2758₫0.0₇3503₫56.02M₫0.00
Sep 13, 2026Sep 14, 2026₫0.0₇3131₫0.0₇3282₫0.0₇2766₫0.0₇2766₫44.22M₫0.00
Sep 12, 2026Sep 13, 2026₫0.0₇3332₫0.0₇3377₫0.0₇2811₫0.0₇3131₫289.48M₫0.00
Sep 11, 2026Sep 12, 2026₫0.0₇4092₫0.0₇5764₫0.0₇2987₫0.0₇3346₫492.00M₫0.00
Sep 10, 2026Sep 11, 2026₫0.0₇2481₫0.0₇4216₫0.0₇2481₫0.0₇4092₫288.58M₫0.00

Xem tổng quan đầy đủ về lịch sử giá COPPER với trang dữ liệu giá lịch sử của chúng tôi. Truy cập toàn bộ lịch sử giá trị của COPPER – chỉ cần chọn khoảng thời gian bạn quan tâm và bạn sẽ có thể tìm thấy dữ liệu mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa của giá COPPER, cũng như khối lượng giao dịch COPPER và vốn hóa thị trường trong lịch sử.

Theo dõi toàn bộ lịch sử của COPPER, từ giá khởi điểm của COPPER đến dữ liệu giá COPPER mới nhất. Công cụ lịch sử giá COPPER của chúng tôi cho phép bạn hiển thị dữ liệu giá bằng loại tiền tệ bạn chọn, đồng thời bạn cũng có thể điều chỉnh mức độ chi tiết bằng cách chọn giữa các tần suất khác nhau (hằng ngày, hằng tuần và hằng tháng).

Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động