Chuyển đổi ZENY sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá ZENY/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của ZENY
ZENYZENY
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ ZENY sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá ZENY/EUR được cập nhật lần cuối vào October 4, 2026 lúc 05:01 UTC.
Hình ảnh của ZENY
ZENY
€0.01820
-13.89%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-13.89%
Biến động
Mức cao nhất của ZENY so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
ZENY Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của ZENY
Hình ảnh của USD
USD
$0.02048
0.00%
Hình ảnh của ZENY
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₆2413
-0.30%
Hình ảnh của ZENY
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₅7601
-0.65%
Hình ảnh của ZENY
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.02944
0.00%
Hình ảnh của ZENY
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.02918
0.03%
Hình ảnh của ZENY
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.01820
0.02%
Hình ảnh của ZENY
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.01547
0.01%
Hình ảnh của ZENY
Hình ảnh của INR
INR
₹1.97
0.00%

Trong 24 giờ qua, ZENY có hiệu suất tốt nhất so với Canadian Dollar (0.03%) và kém nhất so với Ethereum (-0.65%).

Chuyển đổi ZENY sang Euro
Hình ảnh của ZENYZENY
Hình ảnh của EuroEuro
1 ZENY0.01820 EUR
5 ZENY0.09098 EUR
10 ZENY0.1820 EUR
25 ZENY0.4549 EUR
50 ZENY0.9098 EUR
100 ZENY1.82 EUR
500 ZENY9.10 EUR
1000 ZENY18.20 EUR
10000 ZENY181.97 EUR
Chuyển đổi Euro sang ZENY
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của ZENYZENY
1 EUR54.95 ZENY
5 EUR274.77 ZENY
10 EUR549.54 ZENY
25 EUR1,373.85 ZENY
50 EUR2,747.71 ZENY
100 EUR5,495.42 ZENY
500 EUR27,477 ZENY
1000 EUR54,954 ZENY
10000 EUR549,542 ZENY
ZENY Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của QuickSwap V2 (Polygon)QuickSwap V2 (Polygon)
₫0.000.00%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động