Chuyển đổi Z sang Ethereum

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá Z/ETH đã cập nhật
Hình ảnh của Z4
ZZ
Hình ảnh của ETH
ETHEthereum
Tỷ giá chuyển đổi từ Z sang Ethereum được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá Z4/ETH được cập nhật lần cuối vào October 27, 2026 lúc 01:37 UTC.
Hình ảnh của Z4
Z
Ξ0.0₇1424
5.92%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
5.92%
Biến động
Mức cao nhất của Z so với Ethereum trong 30 ngày qua là Ethereum vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là ETH vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Z Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của Z
Hình ảnh của USD
USD
$0.00003306
0.41%
Hình ảnh của Z
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₉4123
-0.19%
Hình ảnh của Z
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₇1425
-0.01%
Hình ảnh của Z
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.00004705
0.50%
Hình ảnh của Z
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.00004634
0.49%
Hình ảnh của Z
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.00002958
0.80%
Hình ảnh của Z
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.00002478
0.70%
Hình ảnh của Z
Hình ảnh của INR
INR
₹0.003146
0.67%

Trong 24 giờ qua, Z có hiệu suất tốt nhất so với Euro (0.80%) và kém nhất so với Bitcoin (-0.19%).

Chuyển đổi Z sang Ethereum
Hình ảnh của ZZ
Hình ảnh của EthereumEthereum
1 Z0.0₇1424 ETH
5 Z0.0₇7119 ETH
10 Z0.0₆1424 ETH
25 Z0.0₆3560 ETH
50 Z0.0₆7119 ETH
100 Z0.0₅1424 ETH
500 Z0.0₅7119 ETH
1000 Z0.00001424 ETH
10000 Z0.0001424 ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Z
Hình ảnh của EthereumEthereum
Hình ảnh của ZZ
1 ETH70.23M Z
5 ETH351.15M Z
10 ETH702.30M Z
25 ETH1.76B Z
50 ETH3.51B Z
100 ETH7.02B Z
500 ETH35.12B Z
1000 ETH70.23B Z
10000 ETH702.30B Z
Z Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của PancakeSwap V2 (BSC)PancakeSwap V2 (BSC)
₫0.000.00%
Hình ảnh của Uniswap V4 (BSC)Uniswap V4 (BSC)
₫0.000.00%
Hình ảnh của PancakeSwap V3 (BSC)PancakeSwap V3 (BSC)
₫19,4330.0₆7537%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động