Chuyển đổi Y U NO sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá YUNO/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của YUNO2
YUNOY U NO
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Y U NO sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá YUNO2/EUR được cập nhật lần cuối vào October 29, 2026 lúc 21:07 UTC.
Hình ảnh của YUNO2
Y U NO
€0.0₅2870
-1.26%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-1.26%
Biến động
Mức cao nhất của Y U NO so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Y U NO Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của YUNO
Hình ảnh của USD
USD
$0.0₅3207
0.00%
Hình ảnh của YUNO
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₁₀4031
2.30%
Hình ảnh của YUNO
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₈1405
3.50%
Hình ảnh của YUNO
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0₅4560
0.35%
Hình ảnh của YUNO
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0₅4486
-0.04%
Hình ảnh của YUNO
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0₅2870
-0.16%
Hình ảnh của YUNO
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0₅2398
-0.41%
Hình ảnh của YUNO
Hình ảnh của INR
INR
₹0.0003054
0.00%

Trong 24 giờ qua, Y U NO có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (3.50%) và kém nhất so với British Pound (-0.41%).

Chuyển đổi Y U NO sang Euro
Hình ảnh của Y U NOY U NO
Hình ảnh của EuroEuro
1 YUNO0.0₅2870 EUR
5 YUNO0.00001435 EUR
10 YUNO0.00002870 EUR
25 YUNO0.00007174 EUR
50 YUNO0.0001435 EUR
100 YUNO0.0002870 EUR
500 YUNO0.001435 EUR
1000 YUNO0.002870 EUR
10000 YUNO0.02870 EUR
Chuyển đổi Euro sang Y U NO
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của Y U NOY U NO
1 EUR348,473 YUNO
5 EUR1.74M YUNO
10 EUR3.48M YUNO
25 EUR8.71M YUNO
50 EUR17.42M YUNO
100 EUR34.85M YUNO
500 EUR174.24M YUNO
1000 EUR348.47M YUNO
10000 EUR3.48B YUNO
Y U NO Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của RaydiumRaydium
₫0.000.00%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động