Chuyển đổi YAK sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá YAK/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của YAK1
YAKYAK
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ YAK sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá YAK1/EUR được cập nhật lần cuối vào October 16, 2026 lúc 23:36 UTC.
Hình ảnh của YAK1
YAK
€0.0₁₃2281
12.53%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
12.53%
Biến động
Mức cao nhất của YAK so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
YAK Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của YAK
Hình ảnh của USD
USD
$0.0₁₃2565
0.00%
Hình ảnh của YAK
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₁₈3143
0.68%
Hình ảnh của YAK
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₁₆1059
0.68%
Hình ảnh của YAK
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0₁₃3691
-0.43%
Hình ảnh của YAK
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0₁₃3626
-0.38%
Hình ảnh của YAK
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0₁₃2281
-0.25%
Hình ảnh của YAK
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0₁₃1924
-0.43%
Hình ảnh của YAK
Hình ảnh của INR
INR
₹0.0₁₁2436
-0.10%

Trong 24 giờ qua, YAK có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (0.68%) và kém nhất so với British Pound (-0.43%).

Chuyển đổi YAK sang Euro
Hình ảnh của YAKYAK
Hình ảnh của EuroEuro
1 YAK0.0₁₃2281 EUR
5 YAK0.0₁₂1141 EUR
10 YAK0.0₁₂2281 EUR
25 YAK0.0₁₂5703 EUR
50 YAK0.0₁₁1141 EUR
100 YAK0.0₁₁2281 EUR
500 YAK0.0₁₀1141 EUR
1000 YAK0.0₁₀2281 EUR
10000 YAK0.0₉2281 EUR
Chuyển đổi Euro sang YAK
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của YAKYAK
1 EUR43.83T YAK
5 EUR219.17T YAK
10 EUR438.34T YAK
25 EUR1095.84T YAK
50 EUR2191.69T YAK
100 EUR4383.38T YAK
500 EUR21916.88T YAK
1000 EUR43833.76T YAK
10000 EUR438337.59T YAK
YAK Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của Uniswap V2 (Ethereum)Uniswap V2 (Ethereum)
₫0.000.00%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động