Chuyển đổi Venus BNB sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá VBNB/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của VBNB
VBNBVenus BNB
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Venus BNB sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá VBNB/EUR được cập nhật lần cuối vào September 16, 2026 lúc 19:59 UTC.
Hình ảnh của VBNB
Venus BNB
€12.11
0.91%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
0.91%
Biến động
Mức cao nhất của Venus BNB so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Venus BNB Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của VBNB
Hình ảnh của USD
USD
$13.89
0.00%
Hình ảnh của VBNB
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0001822
-0.28%
Hình ảnh của VBNB
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.005762
-0.10%
Hình ảnh của VBNB
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$19.59
0.58%
Hình ảnh của VBNB
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$19.44
0.51%
Hình ảnh của VBNB
Hình ảnh của EUR
EUR
€12.11
0.60%
Hình ảnh của VBNB
Hình ảnh của GBP
GBP
£10.38
0.65%
Hình ảnh của VBNB
Hình ảnh của INR
INR
₹1,333.17
0.11%

Trong 24 giờ qua, Venus BNB có hiệu suất tốt nhất so với British Pound (0.65%) và kém nhất so với Bitcoin (-0.28%).

Chuyển đổi Venus BNB sang Euro
Hình ảnh của Venus BNBVenus BNB
Hình ảnh của EuroEuro
1 VBNB12.11 EUR
5 VBNB60.54 EUR
10 VBNB121.09 EUR
25 VBNB302.72 EUR
50 VBNB605.45 EUR
100 VBNB1,210.90 EUR
500 VBNB6,054.48 EUR
1000 VBNB12,109 EUR
10000 VBNB121,090 EUR
Chuyển đổi Euro sang Venus BNB
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của Venus BNBVenus BNB
1 EUR0.08258 VBNB
5 EUR0.4129 VBNB
10 EUR0.8258 VBNB
25 EUR2.06 VBNB
50 EUR4.13 VBNB
100 EUR8.26 VBNB
500 EUR41.29 VBNB
1000 EUR82.58 VBNB
10000 EUR825.83 VBNB
Venus BNB Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động