Chuyển đổi GNRC sang Canadian Dollar

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá GNRC/CAD đã cập nhật
Hình ảnh của GNRC1
GNRCGNRC
Hình ảnh của CAD
CADCanadian Dollar
Tỷ giá chuyển đổi từ GNRC sang Canadian Dollar được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá GNRC1/CAD được cập nhật lần cuối vào September 15, 2026 lúc 20:46 UTC.
Hình ảnh của GNRC1
GNRC
CA$1.58
2.32%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
2.32%
Biến động
Mức cao nhất của GNRC so với Canadian Dollar trong 30 ngày qua là Canadian Dollar vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là CAD vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
GNRC Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của GNRC
Hình ảnh của USD
USD
$1.13
-0.03%
Hình ảnh của GNRC
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001494
4.32%
Hình ảnh của GNRC
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004714
7.26%
Hình ảnh của GNRC
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.59
0.10%
Hình ảnh của GNRC
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.58
0.12%
Hình ảnh của GNRC
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.9830
0.05%
Hình ảnh của GNRC
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8422
0.17%
Hình ảnh của GNRC
Hình ảnh của INR
INR
₹108.76
0.29%

Trong 24 giờ qua, GNRC có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (7.26%) và kém nhất so với US dollar (-0.03%).

Chuyển đổi GNRC sang Canadian Dollar
Hình ảnh của GNRCGNRC
Hình ảnh của Canadian DollarCanadian Dollar
1 GNRC1.58 CAD
5 GNRC7.90 CAD
10 GNRC15.80 CAD
25 GNRC39.50 CAD
50 GNRC78.99 CAD
100 GNRC157.98 CAD
500 GNRC789.91 CAD
1000 GNRC1,579.82 CAD
10000 GNRC15,798 CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang GNRC
Hình ảnh của Canadian DollarCanadian Dollar
Hình ảnh của GNRCGNRC
1 CAD0.6330 GNRC
5 CAD3.16 GNRC
10 CAD6.33 GNRC
25 CAD15.82 GNRC
50 CAD31.65 GNRC
100 CAD63.30 GNRC
500 CAD316.49 GNRC
1000 CAD632.98 GNRC
10000 CAD6,329.83 GNRC
GNRC Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của CoinstoreCoinstore
₫16.94B0.04699%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động