Chuyển đổi SNAP sang Ethereum

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá NAP/ETH đã cập nhật
Hình ảnh của NAP1
NAPSNAP
Hình ảnh của ETH
ETHEthereum
Tỷ giá chuyển đổi từ SNAP sang Ethereum được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá NAP1/ETH được cập nhật lần cuối vào October 16, 2026 lúc 21:13 UTC.
Hình ảnh của NAP1
SNAP
Ξ0.0₉8724
5.19%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
5.19%
Biến động
Mức cao nhất của SNAP so với Ethereum trong 30 ngày qua là Ethereum vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là ETH vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
SNAP Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của NAP
Hình ảnh của USD
USD
$0.0₅2105
-3.46%
Hình ảnh của NAP
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₁₀2577
-2.91%
Hình ảnh của NAP
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₉8724
-1.96%
Hình ảnh của NAP
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0₅3030
-3.85%
Hình ảnh của NAP
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0₅2976
-3.82%
Hình ảnh của NAP
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0₅1873
-3.66%
Hình ảnh của NAP
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0₅1580
-3.89%
Hình ảnh của NAP
Hình ảnh của INR
INR
₹0.0001999
-3.56%

Trong 24 giờ qua, SNAP có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (-1.96%) và kém nhất so với British Pound (-3.89%).

Chuyển đổi SNAP sang Ethereum
Hình ảnh của SNAPSNAP
Hình ảnh của EthereumEthereum
1 NAP0.0₉8724 ETH
5 NAP0.0₈4362 ETH
10 NAP0.0₈8724 ETH
25 NAP0.0₇2181 ETH
50 NAP0.0₇4362 ETH
100 NAP0.0₇8724 ETH
500 NAP0.0₆4362 ETH
1000 NAP0.0₆8724 ETH
10000 NAP0.0₅8724 ETH
Chuyển đổi Ethereum sang SNAP
Hình ảnh của EthereumEthereum
Hình ảnh của SNAPSNAP
1 ETH1.15B NAP
5 ETH5.73B NAP
10 ETH11.46B NAP
25 ETH28.65B NAP
50 ETH57.31B NAP
100 ETH114.62B NAP
500 ETH573.10B NAP
1000 ETH1.15T NAP
10000 ETH11.46T NAP
SNAP Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của OrcaOrca
₫0.000.00%
Hình ảnh của RaydiumRaydium
₫258,8980.00005055%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động