Chuyển đổi Order-Defined Integrity Credit sang US dollar

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá ODIC/USD đã cập nhật
Hình ảnh của ODIC
ODICOrder-Defined Integrity Credit
Hình ảnh của USD
USDUS dollar
Tỷ giá chuyển đổi từ Order-Defined Integrity Credit sang US dollar được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá ODIC/USD được cập nhật lần cuối vào September 17, 2026 lúc 01:36 UTC.
Hình ảnh của ODIC
Order-Defined Integrity Credit
$0.0₆3031
-17.58%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-17.58%
Biến động
Mức cao nhất của Order-Defined Integrity Credit so với US dollar trong 30 ngày qua là US dollar vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là USD vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Order-Defined Integrity Credit Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của USD
USD
$0.0₆3031
-0.08%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₁₁3955
-1.47%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₉1246
-1.73%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0₆4272
0.38%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0₆4241
0.34%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0₆2644
0.56%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0₆2266
0.63%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của INR
INR
₹0.00002908
-0.08%

Trong 24 giờ qua, Order-Defined Integrity Credit có hiệu suất tốt nhất so với British Pound (0.63%) và kém nhất so với Ethereum (-1.73%).

Chuyển đổi Order-Defined Integrity Credit sang US dollar
Hình ảnh của Order-Defined Integrity CreditOrder-Defined Integrity Credit
Hình ảnh của US dollarUS dollar
1 ODIC0.0₆3031 USD
5 ODIC0.0₅1515 USD
10 ODIC0.0₅3031 USD
25 ODIC0.0₅7577 USD
50 ODIC0.00001515 USD
100 ODIC0.00003031 USD
500 ODIC0.0001515 USD
1000 ODIC0.0003031 USD
10000 ODIC0.003031 USD
Chuyển đổi US dollar sang Order-Defined Integrity Credit
Hình ảnh của US dollarUS dollar
Hình ảnh của Order-Defined Integrity CreditOrder-Defined Integrity Credit
1 USD3.30M ODIC
5 USD16.50M ODIC
10 USD33.00M ODIC
25 USD82.49M ODIC
50 USD164.98M ODIC
100 USD329.96M ODIC
500 USD1.65B ODIC
1000 USD3.30B ODIC
10000 USD33.00B ODIC
Order-Defined Integrity Credit Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của PancakeSwap V2 (BSC)PancakeSwap V2 (BSC)
₫3.90M0.0002395%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động