Chuyển đổi Order-Defined Integrity Credit sang US dollar

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá ODIC/USD đã cập nhật
Hình ảnh của ODIC
ODICOrder-Defined Integrity Credit
Hình ảnh của USD
USDUS dollar
Tỷ giá chuyển đổi từ Order-Defined Integrity Credit sang US dollar được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá ODIC/USD được cập nhật lần cuối vào October 10, 2026 lúc 13:32 UTC.
Hình ảnh của ODIC
Order-Defined Integrity Credit
$0.0₆2739
-11.91%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-11.91%
Biến động
Mức cao nhất của Order-Defined Integrity Credit so với US dollar trong 30 ngày qua là US dollar vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là USD vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Order-Defined Integrity Credit Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của USD
USD
$0.0₆2739
-0.16%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₁₁3306
-0.28%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₉1097
-0.55%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0₆3920
-0.34%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0₆3905
-0.28%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0₆2445
-0.22%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0₆2071
-0.22%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của INR
INR
₹0.00002649
-0.15%

Trong 24 giờ qua, Order-Defined Integrity Credit có hiệu suất tốt nhất so với Indian Rupee (-0.15%) và kém nhất so với Ethereum (-0.55%).

Chuyển đổi Order-Defined Integrity Credit sang US dollar
Hình ảnh của Order-Defined Integrity CreditOrder-Defined Integrity Credit
Hình ảnh của US dollarUS dollar
1 ODIC0.0₆2739 USD
5 ODIC0.0₅1370 USD
10 ODIC0.0₅2739 USD
25 ODIC0.0₅6848 USD
50 ODIC0.00001370 USD
100 ODIC0.00002739 USD
500 ODIC0.0001370 USD
1000 ODIC0.0002739 USD
10000 ODIC0.002739 USD
Chuyển đổi US dollar sang Order-Defined Integrity Credit
Hình ảnh của US dollarUS dollar
Hình ảnh của Order-Defined Integrity CreditOrder-Defined Integrity Credit
1 USD3.65M ODIC
5 USD18.25M ODIC
10 USD36.51M ODIC
25 USD91.27M ODIC
50 USD182.54M ODIC
100 USD365.09M ODIC
500 USD1.83B ODIC
1000 USD3.65B ODIC
10000 USD36.51B ODIC
Order-Defined Integrity Credit Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của PancakeSwap V2 (BSC)PancakeSwap V2 (BSC)
₫3.70M0.0003749%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động