Chuyển đổi Order-Defined Integrity Credit sang Tether

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá ODIC/USDT đã cập nhật
Hình ảnh của ODIC
ODICOrder-Defined Integrity Credit
Hình ảnh của USDT
USDTTether
Tỷ giá chuyển đổi từ Order-Defined Integrity Credit sang Tether được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá ODIC/USDT được cập nhật lần cuối vào October 9, 2026 lúc 22:22 UTC.
Hình ảnh của ODIC
Order-Defined Integrity Credit
USDT0.0₆2744
-11.83%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-11.83%
Biến động
Mức cao nhất của Order-Defined Integrity Credit so với Tether trong 30 ngày qua là Tether vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là USDT vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Order-Defined Integrity Credit Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của USD
USD
$0.0₆2742
-0.88%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₁₁3322
-1.79%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₉1104
-1.29%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0₆3924
-1.23%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0₆3908
-0.66%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0₆2447
-0.78%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0₆2072
-0.89%
Hình ảnh của ODIC
Hình ảnh của INR
INR
₹0.00002654
-0.88%

Trong 24 giờ qua, Order-Defined Integrity Credit có hiệu suất tốt nhất so với Canadian Dollar (-0.66%) và kém nhất so với Bitcoin (-1.79%).

Chuyển đổi Order-Defined Integrity Credit sang Tether
Hình ảnh của Order-Defined Integrity CreditOrder-Defined Integrity Credit
Hình ảnh của TetherTether
1 ODIC0.0₆2744 USDT
5 ODIC0.0₅1372 USDT
10 ODIC0.0₅2744 USDT
25 ODIC0.0₅6861 USDT
50 ODIC0.00001372 USDT
100 ODIC0.00002744 USDT
500 ODIC0.0001372 USDT
1000 ODIC0.0002744 USDT
10000 ODIC0.002744 USDT
Chuyển đổi Tether sang Order-Defined Integrity Credit
Hình ảnh của TetherTether
Hình ảnh của Order-Defined Integrity CreditOrder-Defined Integrity Credit
1 USDT3.64M ODIC
5 USDT18.22M ODIC
10 USDT36.44M ODIC
25 USDT91.09M ODIC
50 USDT182.19M ODIC
100 USDT364.37M ODIC
500 USDT1.82B ODIC
1000 USDT3.64B ODIC
10000 USDT36.44B ODIC
Order-Defined Integrity Credit Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của PancakeSwap V2 (BSC)PancakeSwap V2 (BSC)
₫27.54M0.003282%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động