Chuyển đổi OpenVPP sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá OVPP/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của OVPP
OVPPOpenVPP
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ OpenVPP sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá OVPP/EUR được cập nhật lần cuối vào September 17, 2026 lúc 11:38 UTC.
Hình ảnh của OVPP
OpenVPP
€0.002029
46.10%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
46.10%
Biến động
Mức cao nhất của OpenVPP so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
OpenVPP Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của OVPP
Hình ảnh của USD
USD
$0.002328
-6.96%
Hình ảnh của OVPP
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₇3054
-7.20%
Hình ảnh của OVPP
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₆9581
-7.60%
Hình ảnh của OVPP
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.003274
-6.60%
Hình ảnh của OVPP
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.003258
-6.55%
Hình ảnh của OVPP
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.002029
-6.39%
Hình ảnh của OVPP
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.001742
-6.29%
Hình ảnh của OVPP
Hình ảnh của INR
INR
₹0.2233
-6.97%

Trong 24 giờ qua, OpenVPP có hiệu suất tốt nhất so với British Pound (-6.29%) và kém nhất so với Ethereum (-7.60%).

Chuyển đổi OpenVPP sang Euro
Hình ảnh của OpenVPPOpenVPP
Hình ảnh của EuroEuro
1 OVPP0.002029 EUR
5 OVPP0.01015 EUR
10 OVPP0.02029 EUR
25 OVPP0.05073 EUR
50 OVPP0.1015 EUR
100 OVPP0.2029 EUR
500 OVPP1.01 EUR
1000 OVPP2.03 EUR
10000 OVPP20.29 EUR
Chuyển đổi Euro sang OpenVPP
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của OpenVPPOpenVPP
1 EUR492.85 OVPP
5 EUR2,464.26 OVPP
10 EUR4,928.51 OVPP
25 EUR12,321 OVPP
50 EUR24,643 OVPP
100 EUR49,285 OVPP
500 EUR246,426 OVPP
1000 EUR492,851 OVPP
10000 EUR4.93M OVPP
OpenVPP Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của MEXCMEXC
₫1.52B0.003583%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động