Chuyển đổi OAX sang Indian Rupee

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá OAX/INR đã cập nhật
Hình ảnh của OAX
OAXOAX
Hình ảnh của INR
INRIndian Rupee
Tỷ giá chuyển đổi từ OAX sang Indian Rupee được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá OAX/INR được cập nhật lần cuối vào September 13, 2026 lúc 15:58 UTC.
Hình ảnh của OAX
OAX
₹0.1186
0.14%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
0.14%
Biến động
Mức cao nhất của OAX so với Indian Rupee trong 30 ngày qua là Indian Rupee vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là INR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
OAX Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của OAX
Hình ảnh của USD
USD
$0.001241
0.00%
Hình ảnh của OAX
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₇1608
0.25%
Hình ảnh của OAX
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₆4971
1.46%
Hình ảnh của OAX
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.001730
0.00%
Hình ảnh của OAX
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.001721
0.00%
Hình ảnh của OAX
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.001069
-0.01%
Hình ảnh của OAX
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0009173
-0.01%
Hình ảnh của OAX
Hình ảnh của INR
INR
₹0.1186
0.01%

Trong 24 giờ qua, OAX có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (1.46%) và kém nhất so với Euro (-0.01%).

Chuyển đổi OAX sang Indian Rupee
Hình ảnh của OAXOAX
Hình ảnh của Indian RupeeIndian Rupee
1 OAX0.1186 INR
5 OAX0.5928 INR
10 OAX1.19 INR
25 OAX2.96 INR
50 OAX5.93 INR
100 OAX11.86 INR
500 OAX59.28 INR
1000 OAX118.57 INR
10000 OAX1,185.68 INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang OAX
Hình ảnh của Indian RupeeIndian Rupee
Hình ảnh của OAXOAX
1 INR8.43 OAX
5 INR42.17 OAX
10 INR84.34 OAX
25 INR210.85 OAX
50 INR421.70 OAX
100 INR843.40 OAX
500 INR4,216.99 OAX
1000 INR8,433.97 OAX
10000 INR84,340 OAX
OAX Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của DODO (Ethereum)DODO (Ethereum)
₫0.000.00%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động