Chuyển đổi Onigiri sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá ONI/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của ONI
ONIOnigiri
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Onigiri sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá ONI/EUR được cập nhật lần cuối vào September 14, 2026 lúc 23:20 UTC.
Hình ảnh của ONI
Onigiri
€0.0₆1402
30.88%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
30.88%
Biến động
Mức cao nhất của Onigiri so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Onigiri Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của USD
USD
$0.0₆1620
2.54%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₁₁2067
0.37%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₁₀6419
0.58%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0₆2269
2.84%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0₆2252
2.74%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0₆1402
2.89%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0₆1200
2.69%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của INR
INR
₹0.00001548
2.54%

Trong 24 giờ qua, Onigiri có hiệu suất tốt nhất so với Euro (2.89%) và kém nhất so với Bitcoin (0.37%).

Chuyển đổi Onigiri sang Euro
Hình ảnh của OnigiriOnigiri
Hình ảnh của EuroEuro
1 ONI0.0₆1402 EUR
5 ONI0.0₆7012 EUR
10 ONI0.0₅1402 EUR
25 ONI0.0₅3506 EUR
50 ONI0.0₅7012 EUR
100 ONI0.00001402 EUR
500 ONI0.00007012 EUR
1000 ONI0.0001402 EUR
10000 ONI0.001402 EUR
Chuyển đổi Euro sang Onigiri
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của OnigiriOnigiri
1 EUR7.13M ONI
5 EUR35.65M ONI
10 EUR71.31M ONI
25 EUR178.27M ONI
50 EUR356.53M ONI
100 EUR713.06M ONI
500 EUR3.57B ONI
1000 EUR7.13B ONI
10000 EUR71.31B ONI
Onigiri Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của Uniswap V2 (Ethereum)Uniswap V2 (Ethereum)
₫557,4430.0002258%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động