Chuyển đổi Onigiri sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá ONI/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của ONI
ONIOnigiri
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Onigiri sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá ONI/EUR được cập nhật lần cuối vào October 27, 2026 lúc 21:35 UTC.
Hình ảnh của ONI
Onigiri
€0.0₆1241
-17.91%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-17.91%
Biến động
Mức cao nhất của Onigiri so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Onigiri Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của USD
USD
$0.0₆1381
4.80%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₁₁1702
3.46%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₁₀5867
2.99%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0₆1965
4.63%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0₆1940
5.06%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0₆1241
5.26%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0₆1038
5.11%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của INR
INR
₹0.00001313
4.72%

Trong 24 giờ qua, Onigiri có hiệu suất tốt nhất so với Euro (5.26%) và kém nhất so với Ethereum (2.99%).

Chuyển đổi Onigiri sang Euro
Hình ảnh của OnigiriOnigiri
Hình ảnh của EuroEuro
1 ONI0.0₆1241 EUR
5 ONI0.0₆6203 EUR
10 ONI0.0₅1241 EUR
25 ONI0.0₅3102 EUR
50 ONI0.0₅6203 EUR
100 ONI0.00001241 EUR
500 ONI0.00006203 EUR
1000 ONI0.0001241 EUR
10000 ONI0.001241 EUR
Chuyển đổi Euro sang Onigiri
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của OnigiriOnigiri
1 EUR8.06M ONI
5 EUR40.30M ONI
10 EUR80.60M ONI
25 EUR201.51M ONI
50 EUR403.02M ONI
100 EUR806.04M ONI
500 EUR4.03B ONI
1000 EUR8.06B ONI
10000 EUR80.60B ONI
Onigiri Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của Uniswap V2 (Ethereum)Uniswap V2 (Ethereum)
₫0.000.00%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động