Chuyển đổi Onigiri sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá ONI/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của ONI
ONIOnigiri
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Onigiri sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá ONI/EUR được cập nhật lần cuối vào October 5, 2026 lúc 13:17 UTC.
Hình ảnh của ONI
Onigiri
€0.0₆1423
-2.00%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-2.00%
Biến động
Mức cao nhất của Onigiri so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Onigiri Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của USD
USD
$0.0₆1595
0.19%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₁₁1850
-1.00%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₁₀5860
-0.75%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0₆2292
0.15%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0₆2274
0.22%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0₆1423
0.60%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0₆1207
0.39%
Hình ảnh của ONI
Hình ảnh của INR
INR
₹0.00001536
0.17%

Trong 24 giờ qua, Onigiri có hiệu suất tốt nhất so với Euro (0.60%) và kém nhất so với Bitcoin (-1.00%).

Chuyển đổi Onigiri sang Euro
Hình ảnh của OnigiriOnigiri
Hình ảnh của EuroEuro
1 ONI0.0₆1423 EUR
5 ONI0.0₆7116 EUR
10 ONI0.0₅1423 EUR
25 ONI0.0₅3558 EUR
50 ONI0.0₅7116 EUR
100 ONI0.00001423 EUR
500 ONI0.00007116 EUR
1000 ONI0.0001423 EUR
10000 ONI0.001423 EUR
Chuyển đổi Euro sang Onigiri
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của OnigiriOnigiri
1 EUR7.03M ONI
5 EUR35.13M ONI
10 EUR70.27M ONI
25 EUR175.67M ONI
50 EUR351.34M ONI
100 EUR702.69M ONI
500 EUR3.51B ONI
1000 EUR7.03B ONI
10000 EUR70.27B ONI
Onigiri Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của Uniswap V2 (Ethereum)Uniswap V2 (Ethereum)
₫2.20M0.0008945%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động