Chuyển đổi NOMO sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá NOMO/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của NOMO
NOMONOMO
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ NOMO sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá NOMO/EUR được cập nhật lần cuối vào October 28, 2026 lúc 20:57 UTC.
Hình ảnh của NOMO
NOMO
€9.72
-76.23%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-76.23%
Biến động
Mức cao nhất của NOMO so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
NOMO Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của NOMO
Hình ảnh của USD
USD
$10.85
-25.41%
Hình ảnh của NOMO
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0001334
-25.90%
Hình ảnh của NOMO
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.004601
-25.94%
Hình ảnh của NOMO
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$15.38
-25.72%
Hình ảnh của NOMO
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$15.19
-25.70%
Hình ảnh của NOMO
Hình ảnh của EUR
EUR
€9.72
-25.61%
Hình ảnh của NOMO
Hình ảnh của GBP
GBP
£8.14
-25.55%
Hình ảnh của NOMO
Hình ảnh của INR
INR
₹1,033.03
-25.33%

Trong 24 giờ qua, NOMO có hiệu suất tốt nhất so với Indian Rupee (-25.33%) và kém nhất so với Ethereum (-25.94%).

Chuyển đổi NOMO sang Euro
Hình ảnh của NOMONOMO
Hình ảnh của EuroEuro
1 NOMO9.72 EUR
5 NOMO48.61 EUR
10 NOMO97.23 EUR
25 NOMO243.07 EUR
50 NOMO486.13 EUR
100 NOMO972.27 EUR
500 NOMO4,861.34 EUR
1000 NOMO9,722.68 EUR
10000 NOMO97,227 EUR
Chuyển đổi Euro sang NOMO
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của NOMONOMO
1 EUR0.1029 NOMO
5 EUR0.5143 NOMO
10 EUR1.03 NOMO
25 EUR2.57 NOMO
50 EUR5.14 NOMO
100 EUR10.29 NOMO
500 EUR51.43 NOMO
1000 EUR102.85 NOMO
10000 EUR1,028.52 NOMO
NOMO Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BingXBingX
₫24.69B0.2903%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động