Chuyển đổi Nesa sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá NES/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của NES
NESNesa
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Nesa sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá NES/EUR được cập nhật lần cuối vào October 10, 2026 lúc 08:43 UTC.
Hình ảnh của NES
Nesa
€0.1224
0.37%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
0.37%
Biến động
Mức cao nhất của Nesa so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Nesa Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của NES
Hình ảnh của USD
USD
$0.1371
1.22%
Hình ảnh của NES
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₅1656
0.95%
Hình ảnh của NES
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.00005502
1.40%
Hình ảnh của NES
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.1962
1.12%
Hình ảnh của NES
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.1955
1.45%
Hình ảnh của NES
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.1224
1.46%
Hình ảnh của NES
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.1037
1.35%
Hình ảnh của NES
Hình ảnh của INR
INR
₹13.26
1.19%

Trong 24 giờ qua, Nesa có hiệu suất tốt nhất so với Euro (1.46%) và kém nhất so với Bitcoin (0.95%).

Chuyển đổi Nesa sang Euro
Hình ảnh của NesaNesa
Hình ảnh của EuroEuro
1 NES0.1224 EUR
5 NES0.6119 EUR
10 NES1.22 EUR
25 NES3.06 EUR
50 NES6.12 EUR
100 NES12.24 EUR
500 NES61.19 EUR
1000 NES122.38 EUR
10000 NES1,223.84 EUR
Chuyển đổi Euro sang Nesa
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của NesaNesa
1 EUR8.17 NES
5 EUR40.86 NES
10 EUR81.71 NES
25 EUR204.28 NES
50 EUR408.55 NES
100 EUR817.10 NES
500 EUR4,085.51 NES
1000 EUR8,171.02 NES
10000 EUR81,710 NES
Nesa Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫58.34B0.2037%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫157.44M0.0005862%
Hình ảnh của OKXOKX
₫8.12B0.02105%
Hình ảnh của GateGate
₫19.47B0.06145%
Hình ảnh của MEXCMEXC
₫13.21B0.05595%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động