Chuyển đổi Namecoin sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá NMC/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của NMC
NMCNamecoin
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Namecoin sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá NMC/EUR được cập nhật lần cuối vào October 10, 2026 lúc 15:17 UTC.
Hình ảnh của NMC
Namecoin
€1.47
49.40%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
49.40%
Biến động
Mức cao nhất của Namecoin so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Namecoin Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của NMC
Hình ảnh của USD
USD
$1.65
0.50%
Hình ảnh của NMC
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001985
0.45%
Hình ảnh của NMC
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0006571
-0.28%
Hình ảnh của NMC
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$2.36
0.36%
Hình ảnh của NMC
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$2.35
0.40%
Hình ảnh của NMC
Hình ảnh của EUR
EUR
€1.47
0.42%
Hình ảnh của NMC
Hình ảnh của GBP
GBP
£1.24
0.45%
Hình ảnh của NMC
Hình ảnh của INR
INR
₹159.31
0.46%

Trong 24 giờ qua, Namecoin có hiệu suất tốt nhất so với US dollar (0.50%) và kém nhất so với Ethereum (-0.28%).

Chuyển đổi Namecoin sang Euro
Hình ảnh của NamecoinNamecoin
Hình ảnh của EuroEuro
1 NMC1.47 EUR
5 NMC7.35 EUR
10 NMC14.70 EUR
25 NMC36.75 EUR
50 NMC73.50 EUR
100 NMC147.00 EUR
500 NMC735.01 EUR
1000 NMC1,470.03 EUR
10000 NMC14,700 EUR
Chuyển đổi Euro sang Namecoin
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của NamecoinNamecoin
1 EUR0.6803 NMC
5 EUR3.40 NMC
10 EUR6.80 NMC
25 EUR17.01 NMC
50 EUR34.01 NMC
100 EUR68.03 NMC
500 EUR340.13 NMC
1000 EUR680.26 NMC
10000 EUR6,802.58 NMC
Namecoin Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của YoBitYoBit
₫42,5720.0₆6039%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động