Chuyển đổi Lumpy sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá LUMPY/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của LUMPY
LUMPYLumpy
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Lumpy sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá LUMPY/EUR được cập nhật lần cuối vào September 29, 2026 lúc 20:52 UTC.
Hình ảnh của LUMPY
Lumpy
€0.0001109
4.52%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
4.52%
Biến động
Mức cao nhất của Lumpy so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Lumpy Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của LUMPY
Hình ảnh của USD
USD
$0.0001258
0.30%
Hình ảnh của LUMPY
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₈1504
0.10%
Hình ảnh của LUMPY
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₇4677
-0.13%
Hình ảnh của LUMPY
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0001800
0.72%
Hình ảnh của LUMPY
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0001785
0.38%
Hình ảnh của LUMPY
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0001109
0.56%
Hình ảnh của LUMPY
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.00009509
0.45%
Hình ảnh của LUMPY
Hình ảnh của INR
INR
₹0.01208
0.29%

Trong 24 giờ qua, Lumpy có hiệu suất tốt nhất so với Australian Dollar (0.72%) và kém nhất so với Ethereum (-0.13%).

Chuyển đổi Lumpy sang Euro
Hình ảnh của LumpyLumpy
Hình ảnh của EuroEuro
1 LUMPY0.0001109 EUR
5 LUMPY0.0005547 EUR
10 LUMPY0.001109 EUR
25 LUMPY0.002773 EUR
50 LUMPY0.005547 EUR
100 LUMPY0.01109 EUR
500 LUMPY0.05547 EUR
1000 LUMPY0.1109 EUR
10000 LUMPY1.11 EUR
Chuyển đổi Euro sang Lumpy
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của LumpyLumpy
1 EUR9,014.61 LUMPY
5 EUR45,073 LUMPY
10 EUR90,146 LUMPY
25 EUR225,365 LUMPY
50 EUR450,731 LUMPY
100 EUR901,461 LUMPY
500 EUR4.51M LUMPY
1000 EUR9.01M LUMPY
10000 EUR90.15M LUMPY
Lumpy Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của Uniswap V2 (Base)Uniswap V2 (Base)
₫3.47M0.002813%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động