Chuyển đổi LABELX sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá LBLX/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của LBLX
LBLXLABELX
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ LABELX sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá LBLX/EUR được cập nhật lần cuối vào October 3, 2026 lúc 04:19 UTC.
Hình ảnh của LBLX
LABELX
€0.002842
-99.99%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-99.99%
Biến động
Mức cao nhất của LABELX so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
LABELX Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của LBLX
Hình ảnh của USD
USD
$0.003199
-57.10%
Hình ảnh của LBLX
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₇3782
-56.51%
Hình ảnh của LBLX
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₅1196
-56.42%
Hình ảnh của LBLX
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.004607
-57.14%
Hình ảnh của LBLX
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.004557
-57.00%
Hình ảnh của LBLX
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.002842
-57.11%
Hình ảnh của LBLX
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.002416
-57.20%
Hình ảnh của LBLX
Hình ảnh của INR
INR
₹0.3081
-57.10%

Trong 24 giờ qua, LABELX có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (-56.42%) và kém nhất so với British Pound (-57.20%).

Chuyển đổi LABELX sang Euro
Hình ảnh của LABELXLABELX
Hình ảnh của EuroEuro
1 LBLX0.002842 EUR
5 LBLX0.01421 EUR
10 LBLX0.02842 EUR
25 LBLX0.07105 EUR
50 LBLX0.1421 EUR
100 LBLX0.2842 EUR
500 LBLX1.42 EUR
1000 LBLX2.84 EUR
10000 LBLX28.42 EUR
Chuyển đổi Euro sang LABELX
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của LABELXLABELX
1 EUR351.86 LBLX
5 EUR1,759.31 LBLX
10 EUR3,518.62 LBLX
25 EUR8,796.55 LBLX
50 EUR17,593 LBLX
100 EUR35,186 LBLX
500 EUR175,931 LBLX
1000 EUR351,862 LBLX
10000 EUR3.52M LBLX
LABELX Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của LBankLBank
₫24.59B0.03560%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động