Chuyển đổi Indian Rupee sang Order-Defined Integrity Credit

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá INR/ODIC đã cập nhật
Hình ảnh của INR
INRIndian Rupee
Hình ảnh của ODIC
ODICOrder-Defined Integrity Credit
Tỷ giá chuyển đổi từ Indian Rupee sang Order-Defined Integrity Credit được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá INR/ODIC được cập nhật lần cuối vào October 10, 2026 lúc 22:28 UTC.
Hình ảnh của INR
Indian Rupee
ODIC37,835
11.99%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
11.99%
Biến động
Mức cao nhất của Indian Rupee so với Order-Defined Integrity Credit trong 30 ngày qua là Order-Defined Integrity Credit vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là ODIC vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Indian Rupee Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của USD
USD
$0.01034
0.05%
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₆1245
-0.49%
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₅4126
-0.66%
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.01479
0.05%
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.01474
0.08%
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.009227
0.07%
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.007812
0.05%

Trong 24 giờ qua, Indian Rupee có hiệu suất tốt nhất so với Canadian Dollar (0.08%) và kém nhất so với Ethereum (-0.66%).

Chuyển đổi Indian Rupee sang Order-Defined Integrity Credit
Hình ảnh của Indian RupeeIndian Rupee
Hình ảnh của Order-Defined Integrity CreditOrder-Defined Integrity Credit
1 INR37,835 ODIC
5 INR189,173 ODIC
10 INR378,345 ODIC
25 INR945,863 ODIC
50 INR1.89M ODIC
100 INR3.78M ODIC
500 INR18.92M ODIC
1000 INR37.83M ODIC
10000 INR378.35M ODIC
Chuyển đổi Order-Defined Integrity Credit sang Indian Rupee
Hình ảnh của Order-Defined Integrity CreditOrder-Defined Integrity Credit
Hình ảnh của Indian RupeeIndian Rupee
1 ODIC0.00002643 INR
5 ODIC0.0001322 INR
10 ODIC0.0002643 INR
25 ODIC0.0006608 INR
50 ODIC0.001322 INR
100 ODIC0.002643 INR
500 ODIC0.01322 INR
1000 ODIC0.02643 INR
10000 ODIC0.2643 INR
Indian Rupee Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của CoinbaseCoinbase
₫1.98B0.01010%
Hình ảnh của CofinexCofinex
₫2.60B0.3328%
Hình ảnh của WazirXWazirX
₫3.58B68.35%
Hình ảnh của FlitpayFlitpay
₫31.41B94.41%
Hình ảnh của KoinparkKoinpark
₫139.60B49.09%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động