Chuyển đổi Ice Network (old) sang US dollar

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá ICE/USD đã cập nhật
Hình ảnh của ICE10
ICEIce Network (old)
Hình ảnh của USD
USDUS dollar
Tỷ giá chuyển đổi từ Ice Network (old) sang US dollar được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá ICE10/USD được cập nhật lần cuối vào October 2, 2026 lúc 11:26 UTC.
Hình ảnh của ICE10
Ice Network (old)
$0.00007009
-28.16%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-28.16%
Biến động
Mức cao nhất của Ice Network (old) so với US dollar trong 30 ngày qua là US dollar vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là USD vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Ice Network (old) Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của ICE
Hình ảnh của USD
USD
$0.00007009
-3.22%
Hình ảnh của ICE
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₉8109
-6.09%
Hình ảnh của ICE
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₇2553
-4.96%
Hình ảnh của ICE
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0001010
-3.16%
Hình ảnh của ICE
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.00009983
-3.24%
Hình ảnh của ICE
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.00006235
-2.82%
Hình ảnh của ICE
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.00005306
-3.17%
Hình ảnh của ICE
Hình ảnh của INR
INR
₹0.006749
-3.24%

Trong 24 giờ qua, Ice Network (old) có hiệu suất tốt nhất so với Euro (-2.82%) và kém nhất so với Bitcoin (-6.09%).

Chuyển đổi Ice Network (old) sang US dollar
Hình ảnh của Ice Network (old)Ice Network (old)
Hình ảnh của US dollarUS dollar
1 ICE0.00007009 USD
5 ICE0.0003504 USD
10 ICE0.0007009 USD
25 ICE0.001752 USD
50 ICE0.003504 USD
100 ICE0.007009 USD
500 ICE0.03504 USD
1000 ICE0.07009 USD
10000 ICE0.7009 USD
Chuyển đổi US dollar sang Ice Network (old)
Hình ảnh của US dollarUS dollar
Hình ảnh của Ice Network (old)Ice Network (old)
1 USD14,268 ICE
5 USD71,339 ICE
10 USD142,678 ICE
25 USD356,696 ICE
50 USD713,392 ICE
100 USD1.43M ICE
500 USD7.13M ICE
1000 USD14.27M ICE
10000 USD142.68M ICE
Ice Network (old) Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của SushiSwap V3 (BSC)SushiSwap V3 (BSC)
₫0.000.00%
Hình ảnh của Uniswap V3 (Ethereum)Uniswap V3 (Ethereum)
₫0.000.00%
Hình ảnh của Uniswap V3 (Arbitrum One)Uniswap V3 (Arbitrum One)
₫0.000.00%
Hình ảnh của Uniswap V4 (Ethereum)Uniswap V4 (Ethereum)
₫0.000.00%
Hình ảnh của PancakeSwap V2 (BSC)PancakeSwap V2 (BSC)
₫269.660.0₇1090%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động