Chuyển đổi Purr sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá PURR/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của PURR4
PURRPurr
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Purr sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá PURR4/EUR được cập nhật lần cuối vào September 28, 2026 lúc 22:49 UTC.
Hình ảnh của PURR4
Purr
€0.1237
22.02%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
22.02%
Biến động
Mức cao nhất của Purr so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Purr Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của PURR
Hình ảnh của USD
USD
$0.1407
-9.16%
Hình ảnh của PURR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₅1684
-8.40%
Hình ảnh của PURR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.00005241
-9.50%
Hình ảnh của PURR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.2004
-9.22%
Hình ảnh của PURR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.1994
-9.01%
Hình ảnh của PURR
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.1237
-9.10%
Hình ảnh của PURR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.1061
-9.34%
Hình ảnh của PURR
Hình ảnh của INR
INR
₹13.50
-9.00%

Trong 24 giờ qua, Purr có hiệu suất tốt nhất so với Bitcoin (-8.40%) và kém nhất so với Ethereum (-9.50%).

Chuyển đổi Purr sang Euro
Hình ảnh của PurrPurr
Hình ảnh của EuroEuro
1 PURR0.1237 EUR
5 PURR0.6183 EUR
10 PURR1.24 EUR
25 PURR3.09 EUR
50 PURR6.18 EUR
100 PURR12.37 EUR
500 PURR61.83 EUR
1000 PURR123.66 EUR
10000 PURR1,236.63 EUR
Chuyển đổi Euro sang Purr
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của PurrPurr
1 EUR8.09 PURR
5 EUR40.43 PURR
10 EUR80.86 PURR
25 EUR202.16 PURR
50 EUR404.32 PURR
100 EUR808.65 PURR
500 EUR4,043.24 PURR
1000 EUR8,086.48 PURR
10000 EUR80,865 PURR
Purr Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của MEXCMEXC
₫1.91B0.003401%
Hình ảnh của Binance USBinance US
₫54,1820.0₅8511%
Hình ảnh của OurbitOurbit
₫1.55B0.002597%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động