Chuyển đổi Holdium sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá HM/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của HM1
HMHoldium
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Holdium sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá HM1/EUR được cập nhật lần cuối vào October 28, 2026 lúc 22:33 UTC.
Hình ảnh của HM1
Holdium
€0.00002790
-12.98%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-12.98%
Biến động
Mức cao nhất của Holdium so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Holdium Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của HM
Hình ảnh của USD
USD
$0.00003111
1.02%
Hình ảnh của HM
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₉3824
0.39%
Hình ảnh của HM
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₇1318
0.43%
Hình ảnh của HM
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.00004411
0.66%
Hình ảnh của HM
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.00004354
0.64%
Hình ảnh của HM
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.00002790
0.83%
Hình ảnh của HM
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.00002336
0.93%
Hình ảnh của HM
Hình ảnh của INR
INR
₹0.002962
1.14%

Trong 24 giờ qua, Holdium có hiệu suất tốt nhất so với Indian Rupee (1.14%) và kém nhất so với Bitcoin (0.39%).

Chuyển đổi Holdium sang Euro
Hình ảnh của HoldiumHoldium
Hình ảnh của EuroEuro
1 HM0.00002790 EUR
5 HM0.0001395 EUR
10 HM0.0002790 EUR
25 HM0.0006974 EUR
50 HM0.001395 EUR
100 HM0.002790 EUR
500 HM0.01395 EUR
1000 HM0.02790 EUR
10000 HM0.2790 EUR
Chuyển đổi Euro sang Holdium
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của HoldiumHoldium
1 EUR35,848 HM
5 EUR179,238 HM
10 EUR358,476 HM
25 EUR896,190 HM
50 EUR1.79M HM
100 EUR3.58M HM
500 EUR17.92M HM
1000 EUR35.85M HM
10000 EUR358.48M HM
Holdium Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của RaydiumRaydium
₫0.000.00%
Hình ảnh của Raydium CPMM (Solana)Raydium CPMM (Solana)
₫1,299.930.0₅1637%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động