Chuyển đổi Hazel sang Ethereum

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá HAZEL/ETH đã cập nhật
Hình ảnh của HAZEL
HAZELHazel
Hình ảnh của ETH
ETHEthereum
Tỷ giá chuyển đổi từ Hazel sang Ethereum được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá HAZEL/ETH được cập nhật lần cuối vào October 14, 2026 lúc 06:34 UTC.
Hình ảnh của HAZEL
Hazel
Ξ0.0₈3831
0.39%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
0.39%
Biến động
Mức cao nhất của Hazel so với Ethereum trong 30 ngày qua là Ethereum vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là ETH vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Hazel Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của HAZEL
Hình ảnh của USD
USD
$0.0₅9586
0.00%
Hình ảnh của HAZEL
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₉1148
0.32%
Hình ảnh của HAZEL
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₈3831
1.17%
Hình ảnh của HAZEL
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.00001369
-0.59%
Hình ảnh của HAZEL
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.00001361
-0.48%
Hình ảnh của HAZEL
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0₅8551
-0.31%
Hình ảnh của HAZEL
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0₅7224
-0.38%
Hình ảnh của HAZEL
Hình ảnh của INR
INR
₹0.0009108
-0.24%

Trong 24 giờ qua, Hazel có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (1.17%) và kém nhất so với Australian Dollar (-0.59%).

Chuyển đổi Hazel sang Ethereum
Hình ảnh của HazelHazel
Hình ảnh của EthereumEthereum
1 HAZEL0.0₈3831 ETH
5 HAZEL0.0₇1915 ETH
10 HAZEL0.0₇3831 ETH
25 HAZEL0.0₇9577 ETH
50 HAZEL0.0₆1915 ETH
100 HAZEL0.0₆3831 ETH
500 HAZEL0.0₅1915 ETH
1000 HAZEL0.0₅3831 ETH
10000 HAZEL0.00003831 ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Hazel
Hình ảnh của EthereumEthereum
Hình ảnh của HazelHazel
1 ETH261.04M HAZEL
5 ETH1.31B HAZEL
10 ETH2.61B HAZEL
25 ETH6.53B HAZEL
50 ETH13.05B HAZEL
100 ETH26.10B HAZEL
500 ETH130.52B HAZEL
1000 ETH261.04B HAZEL
10000 ETH2.61T HAZEL
Hazel Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động