Chuyển đổi Gno.land sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá GNOT/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của GNOT
GNOTGno.land
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Gno.land sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá GNOT/EUR được cập nhật lần cuối vào October 17, 2026 lúc 14:45 UTC.
Hình ảnh của GNOT
Gno.land
€0.05104
18.09%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
18.09%
Biến động
Mức cao nhất của Gno.land so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Gno.land Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của GNOT
Hình ảnh của USD
USD
$0.05739
-0.97%
Hình ảnh của GNOT
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₆7034
-0.42%
Hình ảnh của GNOT
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.00002366
0.47%
Hình ảnh của GNOT
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.08258
-0.76%
Hình ảnh của GNOT
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.08117
-0.92%
Hình ảnh của GNOT
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.05104
-0.83%
Hình ảnh của GNOT
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.04305
-0.75%
Hình ảnh của GNOT
Hình ảnh của INR
INR
₹5.45
-0.96%

Trong 24 giờ qua, Gno.land có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (0.47%) và kém nhất so với US dollar (-0.97%).

Chuyển đổi Gno.land sang Euro
Hình ảnh của Gno.landGno.land
Hình ảnh của EuroEuro
1 GNOT0.05104 EUR
5 GNOT0.2552 EUR
10 GNOT0.5104 EUR
25 GNOT1.28 EUR
50 GNOT2.55 EUR
100 GNOT5.10 EUR
500 GNOT25.52 EUR
1000 GNOT51.04 EUR
10000 GNOT510.45 EUR
Chuyển đổi Euro sang Gno.land
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của Gno.landGno.land
1 EUR19.59 GNOT
5 EUR97.95 GNOT
10 EUR195.91 GNOT
25 EUR489.77 GNOT
50 EUR979.53 GNOT
100 EUR1,959.06 GNOT
500 EUR9,795.30 GNOT
1000 EUR19,591 GNOT
10000 EUR195,906 GNOT
Gno.land Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫7.61B0.02919%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫2.85B0.01330%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động