Chuyển đổi Fold sang Indian Rupee

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá FLD/INR đã cập nhật
Hình ảnh của FLD1
FLDFold
Hình ảnh của INR
INRIndian Rupee
Tỷ giá chuyển đổi từ Fold sang Indian Rupee được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá FLD1/INR được cập nhật lần cuối vào October 8, 2026 lúc 00:50 UTC.
Hình ảnh của FLD1
Fold
₹0.05769
70.07%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
70.07%
Biến động
Mức cao nhất của Fold so với Indian Rupee trong 30 ngày qua là Indian Rupee vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là INR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Fold Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của FLD
Hình ảnh của USD
USD
$0.0005969
-5.64%
Hình ảnh của FLD
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₈7154
-3.27%
Hình ảnh của FLD
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₆2317
-1.21%
Hình ảnh của FLD
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0008576
-5.34%
Hình ảnh của FLD
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0008512
-5.32%
Hình ảnh của FLD
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0005328
-5.21%
Hình ảnh của FLD
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0004518
-5.26%
Hình ảnh của FLD
Hình ảnh của INR
INR
₹0.05769
-5.35%

Trong 24 giờ qua, Fold có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (-1.21%) và kém nhất so với US dollar (-5.64%).

Chuyển đổi Fold sang Indian Rupee
Hình ảnh của FoldFold
Hình ảnh của Indian RupeeIndian Rupee
1 FLD0.05769 INR
5 FLD0.2885 INR
10 FLD0.5769 INR
25 FLD1.44 INR
50 FLD2.88 INR
100 FLD5.77 INR
500 FLD28.85 INR
1000 FLD57.69 INR
10000 FLD576.93 INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang Fold
Hình ảnh của Indian RupeeIndian Rupee
Hình ảnh của FoldFold
1 INR17.33 FLD
5 INR86.67 FLD
10 INR173.33 FLD
25 INR433.33 FLD
50 INR866.66 FLD
100 INR1,733.31 FLD
500 INR8,666.57 FLD
1000 INR17,333 FLD
10000 INR173,331 FLD
Fold Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của LFJ V1 (Avalanche)LFJ V1 (Avalanche)
₫101.01M1.20%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động