Chuyển đổi FENIX360 sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá FNX/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của FNX1
FNXFENIX360
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ FENIX360 sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá FNX1/EUR được cập nhật lần cuối vào October 5, 2026 lúc 07:35 UTC.
Hình ảnh của FNX1
FENIX360
€4.43
84.44%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
84.44%
Biến động
Mức cao nhất của FENIX360 so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
FENIX360 Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của FNX
Hình ảnh của USD
USD
$4.96
-0.41%
Hình ảnh của FNX
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00005757
-1.90%
Hình ảnh của FNX
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.001824
-1.46%
Hình ảnh của FNX
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$7.14
-0.29%
Hình ảnh của FNX
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$7.08
-0.30%
Hình ảnh của FNX
Hình ảnh của EUR
EUR
€4.43
0.08%
Hình ảnh của FNX
Hình ảnh của GBP
GBP
£3.75
-0.27%
Hình ảnh của FNX
Hình ảnh của INR
INR
₹477.96
-0.42%

Trong 24 giờ qua, FENIX360 có hiệu suất tốt nhất so với Euro (0.08%) và kém nhất so với Bitcoin (-1.90%).

Chuyển đổi FENIX360 sang Euro
Hình ảnh của FENIX360FENIX360
Hình ảnh của EuroEuro
1 FNX4.43 EUR
5 FNX22.16 EUR
10 FNX44.32 EUR
25 FNX110.80 EUR
50 FNX221.60 EUR
100 FNX443.21 EUR
500 FNX2,216.05 EUR
1000 FNX4,432.09 EUR
10000 FNX44,321 EUR
Chuyển đổi Euro sang FENIX360
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của FENIX360FENIX360
1 EUR0.2256 FNX
5 EUR1.13 FNX
10 EUR2.26 FNX
25 EUR5.64 FNX
50 EUR11.28 FNX
100 EUR22.56 FNX
500 EUR112.81 FNX
1000 EUR225.63 FNX
10000 EUR2,256.27 FNX
FENIX360 Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của WEEXWEEX
₫216.00M0.0004693%
Hình ảnh của P2BP2B
₫1.47B0.02059%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động