Chuyển đổi Felis sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá FELIS/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của FELIS
FELISFelis
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Felis sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá FELIS/EUR được cập nhật lần cuối vào October 30, 2026 lúc 22:57 UTC.
Hình ảnh của FELIS
Felis
€0.0₁₁4311
1.31%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
1.31%
Biến động
Mức cao nhất của Felis so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Felis Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của FELIS
Hình ảnh của USD
USD
$0.0₁₁4824
0.00%
Hình ảnh của FELIS
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₁₆6255
2.16%
Hình ảnh của FELIS
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₁₄2157
1.21%
Hình ảnh của FELIS
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0₁₁6863
-0.08%
Hình ảnh của FELIS
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0₁₁6739
-0.07%
Hình ảnh của FELIS
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0₁₁4311
0.07%
Hình ảnh của FELIS
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0₁₁3601
-0.04%
Hình ảnh của FELIS
Hình ảnh của INR
INR
₹0.0₉4580
-0.28%

Trong 24 giờ qua, Felis có hiệu suất tốt nhất so với Bitcoin (2.16%) và kém nhất so với Indian Rupee (-0.28%).

Chuyển đổi Felis sang Euro
Hình ảnh của FelisFelis
Hình ảnh của EuroEuro
1 FELIS0.0₁₁4311 EUR
5 FELIS0.0₁₀2156 EUR
10 FELIS0.0₁₀4311 EUR
25 FELIS0.0₉1078 EUR
50 FELIS0.0₉2156 EUR
100 FELIS0.0₉4311 EUR
500 FELIS0.0₈2156 EUR
1000 FELIS0.0₈4311 EUR
10000 FELIS0.0₇4311 EUR
Chuyển đổi Euro sang Felis
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của FelisFelis
1 EUR231.94B FELIS
5 EUR1.16T FELIS
10 EUR2.32T FELIS
25 EUR5.80T FELIS
50 EUR11.60T FELIS
100 EUR23.19T FELIS
500 EUR115.97T FELIS
1000 EUR231.94T FELIS
10000 EUR2319.40T FELIS
Felis Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của PancakeSwap V2 (BSC)PancakeSwap V2 (BSC)
₫0.000.00%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động