Chuyển đổi Exylos sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EXY/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của EXY3
EXYExylos
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Exylos sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EXY3/EUR được cập nhật lần cuối vào November 1, 2026 lúc 07:08 UTC.
Hình ảnh của EXY3
Exylos
€0.0007494
-26.58%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-26.58%
Biến động
Mức cao nhất của Exylos so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Exylos Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của USD
USD
$0.0008381
-0.17%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₇1076
-0.70%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₆3702
-1.08%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.001191
-0.17%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.001171
0.03%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0007494
0.05%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0006258
-0.15%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của INR
INR
₹0.07958
-0.17%

Trong 24 giờ qua, Exylos có hiệu suất tốt nhất so với Euro (0.05%) và kém nhất so với Ethereum (-1.08%).

Chuyển đổi Exylos sang Euro
Hình ảnh của ExylosExylos
Hình ảnh của EuroEuro
1 EXY0.0007494 EUR
5 EXY0.003747 EUR
10 EXY0.007494 EUR
25 EXY0.01873 EUR
50 EXY0.03747 EUR
100 EXY0.07494 EUR
500 EXY0.3747 EUR
1000 EXY0.7494 EUR
10000 EXY7.49 EUR
Chuyển đổi Euro sang Exylos
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của ExylosExylos
1 EUR1,334.43 EXY
5 EUR6,672.16 EXY
10 EUR13,344 EXY
25 EUR33,361 EXY
50 EUR66,722 EXY
100 EUR133,443 EXY
500 EUR667,216 EXY
1000 EUR1.33M EXY
10000 EUR13.34M EXY
Exylos Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của Uniswap V2 (Base)Uniswap V2 (Base)
₫233,1480.001442%
Hình ảnh của Aerodrome (Base)Aerodrome (Base)
₫234,8890.0007539%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động
Chuyển đổi EXY sang EUR: Tỷ giá Exylos/Euro trực tiếp