Chuyển đổi Exylos sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EXY/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của EXY3
EXYExylos
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Exylos sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EXY3/EUR được cập nhật lần cuối vào October 11, 2026 lúc 17:43 UTC.
Hình ảnh của EXY3
Exylos
€0.0009315
14.46%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
14.46%
Biến động
Mức cao nhất của Exylos so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Exylos Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của USD
USD
$0.001043
7.45%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₇1244
6.41%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₆4110
6.12%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.001493
7.45%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.001487
7.44%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0009315
7.47%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0007885
7.45%
Hình ảnh của EXY
Hình ảnh của INR
INR
₹0.1010
7.51%

Trong 24 giờ qua, Exylos có hiệu suất tốt nhất so với Indian Rupee (7.51%) và kém nhất so với Ethereum (6.12%).

Chuyển đổi Exylos sang Euro
Hình ảnh của ExylosExylos
Hình ảnh của EuroEuro
1 EXY0.0009315 EUR
5 EXY0.004658 EUR
10 EXY0.009315 EUR
25 EXY0.02329 EUR
50 EXY0.04658 EUR
100 EXY0.09315 EUR
500 EXY0.4658 EUR
1000 EXY0.9315 EUR
10000 EXY9.32 EUR
Chuyển đổi Euro sang Exylos
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của ExylosExylos
1 EUR1,073.51 EXY
5 EUR5,367.57 EXY
10 EUR10,735 EXY
25 EUR26,838 EXY
50 EUR53,676 EXY
100 EUR107,351 EXY
500 EUR536,757 EXY
1000 EUR1.07M EXY
10000 EUR10.74M EXY
Exylos Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của Aerodrome (Base)Aerodrome (Base)
₫0.000.00%
Hình ảnh của Uniswap V2 (Base)Uniswap V2 (Base)
₫0.000.00%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động