Chuyển đổi EVODeFi sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá GENX/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của GENX2
GENXEVODeFi
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ EVODeFi sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá GENX2/EUR được cập nhật lần cuối vào August 31, 2026 lúc 23:31 UTC.
Hình ảnh của GENX2
EVODeFi
€0.0003579
-79.66%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-79.66%
Biến động
Mức cao nhất của EVODeFi so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
EVODeFi Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của GENX
Hình ảnh của USD
USD
$0.0004158
-0.20%
Hình ảnh của GENX
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₈5294
-1.15%
Hình ảnh của GENX
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₆1686
-1.79%
Hình ảnh của GENX
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0005800
-0.30%
Hình ảnh của GENX
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0005761
-0.55%
Hình ảnh của GENX
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.0003579
-0.48%
Hình ảnh của GENX
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.0003070
-0.27%
Hình ảnh của GENX
Hình ảnh của INR
INR
₹0.03957
-0.42%

Trong 24 giờ qua, EVODeFi có hiệu suất tốt nhất so với US dollar (-0.20%) và kém nhất so với Ethereum (-1.79%).

Chuyển đổi EVODeFi sang Euro
Hình ảnh của EVODeFiEVODeFi
Hình ảnh của EuroEuro
1 GENX0.0003579 EUR
5 GENX0.001789 EUR
10 GENX0.003579 EUR
25 GENX0.008947 EUR
50 GENX0.01789 EUR
100 GENX0.03579 EUR
500 GENX0.1789 EUR
1000 GENX0.3579 EUR
10000 GENX3.58 EUR
Chuyển đổi Euro sang EVODeFi
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của EVODeFiEVODeFi
1 EUR2,794.34 GENX
5 EUR13,972 GENX
10 EUR27,943 GENX
25 EUR69,859 GENX
50 EUR139,717 GENX
100 EUR279,434 GENX
500 EUR1.40M GENX
1000 EUR2.79M GENX
10000 EUR27.94M GENX
EVODeFi Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của PancakeSwap V2 (BSC)PancakeSwap V2 (BSC)
₫89,3820.0₅4476%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động