Chuyển đổi Euro sang XMax

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/XMX đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của XMX
XMXXMax
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang XMax được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/XMX được cập nhật lần cuối vào October 24, 2026 lúc 08:06 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
XMX153,546
6.78%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
6.78%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với XMax trong 30 ngày qua là XMax vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là XMX vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.12
0.03%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001388
1.38%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004730
1.62%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.59
-0.15%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.57
-0.06%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8378
0.10%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹106.38
0.03%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (1.62%) và kém nhất so với Australian Dollar (-0.15%).

Chuyển đổi Euro sang XMax
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của XMaxXMax
1 EUR153,546 XMX
5 EUR767,732 XMX
10 EUR1.54M XMX
25 EUR3.84M XMX
50 EUR7.68M XMX
100 EUR15.35M XMX
500 EUR76.77M XMX
1000 EUR153.55M XMX
10000 EUR1.54B XMX
Chuyển đổi XMax sang Euro
Hình ảnh của XMaxXMax
Hình ảnh của EuroEuro
1 XMX0.0₅6513 EUR
5 XMX0.00003256 EUR
10 XMX0.00006513 EUR
25 XMX0.0001628 EUR
50 XMX0.0003256 EUR
100 XMX0.0006513 EUR
500 XMX0.003256 EUR
1000 XMX0.006513 EUR
10000 XMX0.06513 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫660.66B0.4257%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫35.92B0.1365%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫5.98T26.26%
Hình ảnh của BybitBybit
₫186.22B0.4487%
Hình ảnh của OKXOKX
₫677.66B1.91%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động