Chuyển đổi Euro sang Haven1

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/H1 đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của H1
H1Haven1
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang Haven1 được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/H1 được cập nhật lần cuối vào November 7, 2026 lúc 07:10 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
H115,028
-0.52%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-0.52%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với Haven1 trong 30 ngày qua là Haven1 vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là H1 vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.11
-0.32%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001466
-1.03%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004969
-1.31%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.62
-0.27%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.57
0.07%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8349
0.08%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹104.70
-0.48%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với British Pound (0.08%) và kém nhất so với Ethereum (-1.31%).

Chuyển đổi Euro sang Haven1
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của Haven1Haven1
1 EUR15,028 H1
5 EUR75,139 H1
10 EUR150,278 H1
25 EUR375,695 H1
50 EUR751,391 H1
100 EUR1.50M H1
500 EUR7.51M H1
1000 EUR15.03M H1
10000 EUR150.28M H1
Chuyển đổi Haven1 sang Euro
Hình ảnh của Haven1Haven1
Hình ảnh của EuroEuro
1 H10.00006654 EUR
5 H10.0003327 EUR
10 H10.0006654 EUR
25 H10.001664 EUR
50 H10.003327 EUR
100 H10.006654 EUR
500 H10.03327 EUR
1000 H10.06654 EUR
10000 H10.6654 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.06T0.6989%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫54.44B0.1844%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫7.60T21.56%
Hình ảnh của BybitBybit
₫164.11B0.3681%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.31T16.96%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động