Chuyển đổi Euro sang Ceylon

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/RS đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của RS1
RSCeylon
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang Ceylon được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/RS1 được cập nhật lần cuối vào October 4, 2026 lúc 05:43 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
RS1.31B
-26.59%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-26.59%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với Ceylon trong 30 ngày qua là Ceylon vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là RS1 vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.13
-0.02%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001324
-0.40%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004180
-0.52%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.62
-0.02%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.60
0.01%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8500
-0.01%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹108.38
-0.02%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Canadian Dollar (0.01%) và kém nhất so với Ethereum (-0.52%).

Chuyển đổi Euro sang Ceylon
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của CeylonCeylon
1 EUR1.31B RS
5 EUR6.55B RS
10 EUR13.10B RS
25 EUR32.74B RS
50 EUR65.48B RS
100 EUR130.96B RS
500 EUR654.80B RS
1000 EUR1.31T RS
10000 EUR13.10T RS
Chuyển đổi Ceylon sang Euro
Hình ảnh của CeylonCeylon
Hình ảnh của EuroEuro
1 RS0.0₉7636 EUR
5 RS0.0₈3818 EUR
10 RS0.0₈7636 EUR
25 RS0.0₇1909 EUR
50 RS0.0₇3818 EUR
100 RS0.0₇7636 EUR
500 RS0.0₆3818 EUR
1000 RS0.0₆7636 EUR
10000 RS0.0₅7636 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫405.16B0.3583%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫30.41B0.1552%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫2.61T19.66%
Hình ảnh của BybitBybit
₫47.84B0.2377%
Hình ảnh của OKXOKX
₫605.33B1.64%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động