Chuyển đổi Euro sang Centel

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/CNT đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của CNT6
CNTCentel
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang Centel được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/CNT6 được cập nhật lần cuối vào September 29, 2026 lúc 13:17 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
CNT10.33
-9.40%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-9.40%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với Centel trong 30 ngày qua là Centel vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là CNT6 vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.13
-0.17%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001344
-1.38%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004151
-1.99%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.62
0.31%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.61
-0.05%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8578
-0.00%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹108.90
-0.18%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Australian Dollar (0.31%) và kém nhất so với Ethereum (-1.99%).

Chuyển đổi Euro sang Centel
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của CentelCentel
1 EUR10.33 CNT
5 EUR51.65 CNT
10 EUR103.30 CNT
25 EUR258.25 CNT
50 EUR516.50 CNT
100 EUR1,033.01 CNT
500 EUR5,165.03 CNT
1000 EUR10,330 CNT
10000 EUR103,301 CNT
Chuyển đổi Centel sang Euro
Hình ảnh của CentelCentel
Hình ảnh của EuroEuro
1 CNT0.09680 EUR
5 CNT0.4840 EUR
10 CNT0.9680 EUR
25 CNT2.42 EUR
50 CNT4.84 EUR
100 CNT9.68 EUR
500 CNT48.40 EUR
1000 CNT96.80 EUR
10000 CNT968.05 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.48T0.4789%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫49.87B0.1057%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫11.02T21.02%
Hình ảnh của BybitBybit
₫120.06B0.2351%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.63T2.25%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động