Chuyển đổi Euro sang Abi

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/ABI đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của ABI2
ABIAbi
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang Abi được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/ABI2 được cập nhật lần cuối vào October 5, 2026 lúc 08:43 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
ABI184,134
-14.78%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-14.78%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với Abi trong 30 ngày qua là Abi vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là ABI2 vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.12
-0.39%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001299
-1.82%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004117
-1.28%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.61
-0.47%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.60
-0.41%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8471
-0.34%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹107.95
-0.40%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Euro (0.00%) và kém nhất so với Bitcoin (-1.82%).

Chuyển đổi Euro sang Abi
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của AbiAbi
1 EUR184,134 ABI
5 EUR920,670 ABI
10 EUR1.84M ABI
25 EUR4.60M ABI
50 EUR9.21M ABI
100 EUR18.41M ABI
500 EUR92.07M ABI
1000 EUR184.13M ABI
10000 EUR1.84B ABI
Chuyển đổi Abi sang Euro
Hình ảnh của AbiAbi
Hình ảnh của EuroEuro
1 ABI0.0₅5431 EUR
5 ABI0.00002715 EUR
10 ABI0.00005431 EUR
25 ABI0.0001358 EUR
50 ABI0.0002715 EUR
100 ABI0.0005431 EUR
500 ABI0.002715 EUR
1000 ABI0.005431 EUR
10000 ABI0.05431 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.12T0.6106%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫31.90B0.1247%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫6.90T25.49%
Hình ảnh của BybitBybit
₫116.07B0.3371%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.32T2.58%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động