Chuyển đổi Ethereum sang 1

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá ETH/1 đã cập nhật
Hình ảnh của ETH
ETHEthereum
Hình ảnh của 1YIHE
11
Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum sang 1 được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá ETH/1YIHE được cập nhật lần cuối vào September 27, 2026 lúc 14:39 UTC.
Hình ảnh của ETH
Ethereum
1167.82M
-26.19%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-26.19%
Biến động
Mức cao nhất của Ethereum so với 1 trong 30 ngày qua là 1 vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là 1YIHE vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Ethereum Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của ETH
Hình ảnh của USD
USD
$2,688.87
0.05%
Hình ảnh của ETH
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.03174
-0.77%
Hình ảnh của ETH
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$3,827.07
0.05%
Hình ảnh của ETH
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$3,801.79
0.03%
Hình ảnh của ETH
Hình ảnh của EUR
EUR
€2,360.48
0.14%
Hình ảnh của ETH
Hình ảnh của GBP
GBP
£2,028.81
-0.00%
Hình ảnh của ETH
Hình ảnh của INR
INR
₹257,599
0.03%

Trong 24 giờ qua, Ethereum có hiệu suất tốt nhất so với Euro (0.14%) và kém nhất so với Bitcoin (-0.77%).

Chuyển đổi Ethereum sang 1
Hình ảnh của EthereumEthereum
Hình ảnh của 11
1 ETH167.82M 1
5 ETH839.09M 1
10 ETH1.68B 1
25 ETH4.20B 1
50 ETH8.39B 1
100 ETH16.78B 1
500 ETH83.91B 1
1000 ETH167.82B 1
10000 ETH1.68T 1
Chuyển đổi 1 sang Ethereum
Hình ảnh của 11
Hình ảnh của EthereumEthereum
1 10.0₈5959 ETH
5 10.0₇2979 ETH
10 10.0₇5959 ETH
25 10.0₆1490 ETH
50 10.0₆2979 ETH
100 10.0₆5959 ETH
500 10.0₅2979 ETH
1000 10.0₅5959 ETH
10000 10.00005959 ETH
Ethereum Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫14.73T8.34%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫2.17T7.01%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫1.65T7.05%
Hình ảnh của BybitBybit
₫2.76T7.98%
Hình ảnh của OKXOKX
₫3.83T8.46%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động