Chuyển đổi Ethereum Name Service sang Australian Dollar

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá ENS/AUD đã cập nhật
Hình ảnh của ENS
ENSEthereum Name Service
Hình ảnh của AUD
AUDAustralian Dollar
Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum Name Service sang Australian Dollar được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá ENS/AUD được cập nhật lần cuối vào October 9, 2026 lúc 16:29 UTC.
Hình ảnh của ENS
Ethereum Name Service
AU$8.91
6.28%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
6.28%
Biến động
Mức cao nhất của Ethereum Name Service so với Australian Dollar trong 30 ngày qua là Australian Dollar vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là AUD vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Ethereum Name Service Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của ENS
Hình ảnh của USD
USD
$6.22
0.16%
Hình ảnh của ENS
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00007519
-1.54%
Hình ảnh của ENS
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.002499
-2.26%
Hình ảnh của ENS
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$8.91
-0.21%
Hình ảnh của ENS
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$8.88
0.36%
Hình ảnh của ENS
Hình ảnh của EUR
EUR
€5.56
0.18%
Hình ảnh của ENS
Hình ảnh của GBP
GBP
£4.70
0.06%
Hình ảnh của ENS
Hình ảnh của INR
INR
₹601.94
0.15%

Trong 24 giờ qua, Ethereum Name Service có hiệu suất tốt nhất so với Canadian Dollar (0.36%) và kém nhất so với Ethereum (-2.26%).

Chuyển đổi Ethereum Name Service sang Australian Dollar
Hình ảnh của Ethereum Name ServiceEthereum Name Service
Hình ảnh của Australian DollarAustralian Dollar
1 ENS8.91 AUD
5 ENS44.57 AUD
10 ENS89.13 AUD
25 ENS222.84 AUD
50 ENS445.67 AUD
100 ENS891.34 AUD
500 ENS4,456.71 AUD
1000 ENS8,913.42 AUD
10000 ENS89,134 AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Ethereum Name Service
Hình ảnh của Australian DollarAustralian Dollar
Hình ảnh của Ethereum Name ServiceEthereum Name Service
1 AUD0.1122 ENS
5 AUD0.5610 ENS
10 AUD1.12 ENS
25 AUD2.80 ENS
50 AUD5.61 ENS
100 AUD11.22 ENS
500 AUD56.10 ENS
1000 AUD112.19 ENS
10000 AUD1,121.90 ENS
Ethereum Name Service Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫31.93B0.01150%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫1.80B0.004491%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫4.20B0.01028%
Hình ảnh của BybitBybit
₫13.16B0.02479%
Hình ảnh của OKXOKX
₫12.88B0.02013%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động