Chuyển đổi Eda sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EDA/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của EDA
EDAEda
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Eda sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EDA/EUR được cập nhật lần cuối vào October 30, 2026 lúc 18:20 UTC.
Hình ảnh của EDA
Eda
€0.00007148
92.00%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
92.00%
Biến động
Mức cao nhất của Eda so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Eda Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EDA
Hình ảnh của USD
USD
$0.00007978
0.04%
Hình ảnh của EDA
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₈1036
4.98%
Hình ảnh của EDA
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₇3572
4.65%
Hình ảnh của EDA
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.0001135
0.10%
Hình ảnh của EDA
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.0001114
-0.08%
Hình ảnh của EDA
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.00007148
0.14%
Hình ảnh của EDA
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.00005958
-0.13%
Hình ảnh của EDA
Hình ảnh của INR
INR
₹0.007574
-0.25%

Trong 24 giờ qua, Eda có hiệu suất tốt nhất so với Bitcoin (4.98%) và kém nhất so với Indian Rupee (-0.25%).

Chuyển đổi Eda sang Euro
Hình ảnh của EdaEda
Hình ảnh của EuroEuro
1 EDA0.00007148 EUR
5 EDA0.0003574 EUR
10 EDA0.0007148 EUR
25 EDA0.001787 EUR
50 EDA0.003574 EUR
100 EDA0.007148 EUR
500 EDA0.03574 EUR
1000 EDA0.07148 EUR
10000 EDA0.7148 EUR
Chuyển đổi Euro sang Eda
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của EdaEda
1 EUR13,989 EDA
5 EUR69,946 EDA
10 EUR139,891 EDA
25 EUR349,728 EDA
50 EUR699,456 EDA
100 EUR1.40M EDA
500 EUR6.99M EDA
1000 EUR13.99M EDA
10000 EUR139.89M EDA
Eda Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của TOKPIETOKPIE
₫338.00M0.08023%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động