Chuyển đổi Daku V2 sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá DAKU/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của DAKU2
DAKUDaku V2
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ Daku V2 sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá DAKU2/EUR được cập nhật lần cuối vào October 5, 2026 lúc 22:11 UTC.
Hình ảnh của DAKU2
Daku V2
€0.002343
-17.02%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-17.02%
Biến động
Mức cao nhất của Daku V2 so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Daku V2 Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của DAKU
Hình ảnh của USD
USD
$0.002630
0.64%
Hình ảnh của DAKU
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₇3059
1.03%
Hình ảnh của DAKU
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₆9674
0.62%
Hình ảnh của DAKU
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.003771
0.41%
Hình ảnh của DAKU
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.003749
0.66%
Hình ảnh của DAKU
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.002343
0.98%
Hình ảnh của DAKU
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.001989
0.82%
Hình ảnh của DAKU
Hình ảnh của INR
INR
₹0.2533
0.64%

Trong 24 giờ qua, Daku V2 có hiệu suất tốt nhất so với Bitcoin (1.03%) và kém nhất so với Australian Dollar (0.41%).

Chuyển đổi Daku V2 sang Euro
Hình ảnh của Daku V2Daku V2
Hình ảnh của EuroEuro
1 DAKU0.002343 EUR
5 DAKU0.01172 EUR
10 DAKU0.02343 EUR
25 DAKU0.05858 EUR
50 DAKU0.1172 EUR
100 DAKU0.2343 EUR
500 DAKU1.17 EUR
1000 DAKU2.34 EUR
10000 DAKU23.43 EUR
Chuyển đổi Euro sang Daku V2
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của Daku V2Daku V2
1 EUR426.74 DAKU
5 EUR2,133.70 DAKU
10 EUR4,267.41 DAKU
25 EUR10,669 DAKU
50 EUR21,337 DAKU
100 EUR42,674 DAKU
500 EUR213,370 DAKU
1000 EUR426,741 DAKU
10000 EUR4.27M DAKU
Daku V2 Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của Raydium CPMM (Solana)Raydium CPMM (Solana)
₫12.80M0.02514%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động