Chuyển đổi CroniX sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá CRONIX/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của CRONIX
CRONIXCroniX
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ CroniX sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá CRONIX/EUR được cập nhật lần cuối vào August 31, 2026 lúc 20:41 UTC.
Hình ảnh của CRONIX
CroniX
€0.1377
-36.40%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-36.40%
Biến động
Mức cao nhất của CroniX so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
CroniX Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của CRONIX
Hình ảnh của USD
USD
$0.1600
0.00%
Hình ảnh của CRONIX
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₅2028
-0.40%
Hình ảnh của CRONIX
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.00006467
0.65%
Hình ảnh của CRONIX
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.2232
-0.11%
Hình ảnh của CRONIX
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.2217
-0.34%
Hình ảnh của CRONIX
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.1377
-0.28%
Hình ảnh của CRONIX
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.1181
-0.11%
Hình ảnh của CRONIX
Hình ảnh của INR
INR
₹15.23
-0.22%

Trong 24 giờ qua, CroniX có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (0.65%) và kém nhất so với Bitcoin (-0.40%).

Chuyển đổi CroniX sang Euro
Hình ảnh của CroniXCroniX
Hình ảnh của EuroEuro
1 CRONIX0.1377 EUR
5 CRONIX0.6886 EUR
10 CRONIX1.38 EUR
25 CRONIX3.44 EUR
50 CRONIX6.89 EUR
100 CRONIX13.77 EUR
500 CRONIX68.86 EUR
1000 CRONIX137.72 EUR
10000 CRONIX1,377.22 EUR
Chuyển đổi Euro sang CroniX
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của CroniXCroniX
1 EUR7.26 CRONIX
5 EUR36.31 CRONIX
10 EUR72.61 CRONIX
25 EUR181.53 CRONIX
50 EUR363.05 CRONIX
100 EUR726.10 CRONIX
500 EUR3,630.51 CRONIX
1000 EUR7,261.02 CRONIX
10000 EUR72,610 CRONIX
CroniX Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của VinDAXVinDAX
₫417,0310.00004365%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động