Chuyển đổi Commodity Market Exchange sang Australian Dollar

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá CME/AUD đã cập nhật
Hình ảnh của CME1
CMECommodity Market Exchange
Hình ảnh của AUD
AUDAustralian Dollar
Tỷ giá chuyển đổi từ Commodity Market Exchange sang Australian Dollar được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá CME1/AUD được cập nhật lần cuối vào September 14, 2026 lúc 20:20 UTC.
Hình ảnh của CME1
Commodity Market Exchange
AU$0.007406
-68.21%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-68.21%
Biến động
Mức cao nhất của Commodity Market Exchange so với Australian Dollar trong 30 ngày qua là Australian Dollar vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là AUD vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Commodity Market Exchange Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của CME
Hình ảnh của USD
USD
$0.005288
122.31%
Hình ảnh của CME
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₇6660
116.41%
Hình ảnh của CME
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₅2041
115.15%
Hình ảnh của CME
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.007406
123.06%
Hình ảnh của CME
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.007353
123.10%
Hình ảnh của CME
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.004579
123.33%
Hình ảnh của CME
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.003918
122.81%
Hình ảnh của CME
Hình ảnh của INR
INR
₹0.5053
122.31%

Trong 24 giờ qua, Commodity Market Exchange có hiệu suất tốt nhất so với Euro (123.33%) và kém nhất so với Ethereum (115.15%).

Chuyển đổi Commodity Market Exchange sang Australian Dollar
Hình ảnh của Commodity Market ExchangeCommodity Market Exchange
Hình ảnh của Australian DollarAustralian Dollar
1 CME0.007406 AUD
5 CME0.03703 AUD
10 CME0.07406 AUD
25 CME0.1852 AUD
50 CME0.3703 AUD
100 CME0.7406 AUD
500 CME3.70 AUD
1000 CME7.41 AUD
10000 CME74.06 AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Commodity Market Exchange
Hình ảnh của Australian DollarAustralian Dollar
Hình ảnh của Commodity Market ExchangeCommodity Market Exchange
1 AUD135.02 CME
5 AUD675.09 CME
10 AUD1,350.18 CME
25 AUD3,375.44 CME
50 AUD6,750.88 CME
100 AUD13,502 CME
500 AUD67,509 CME
1000 AUD135,018 CME
10000 AUD1.35M CME
Commodity Market Exchange Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của MEXCMEXC
₫13.77B0.03153%
Hình ảnh của OurbitOurbit
₫6.67B0.01855%
Hình ảnh của WEEXWEEX
₫9.19B0.01412%
Hình ảnh của LBankLBank
₫35.05B0.06225%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động