Chuyển đổi BUDDY sang Euro

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá BUDDY/EUR đã cập nhật
Hình ảnh của BUDDY3
BUDDYBUDDY
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Tỷ giá chuyển đổi từ BUDDY sang Euro được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá BUDDY3/EUR được cập nhật lần cuối vào October 12, 2026 lúc 12:04 UTC.
Hình ảnh của BUDDY3
BUDDY
€0.00001248
11.44%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
11.44%
Biến động
Mức cao nhất của BUDDY so với Euro trong 30 ngày qua là Euro vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là EUR vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
BUDDY Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của BUDDY
Hình ảnh của USD
USD
$0.00001396
0.00%
Hình ảnh của BUDDY
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₉1674
-0.13%
Hình ảnh của BUDDY
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₈5489
-1.43%
Hình ảnh của BUDDY
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.00002001
0.17%
Hình ảnh của BUDDY
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.00001990
0.05%
Hình ảnh của BUDDY
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.00001248
0.18%
Hình ảnh của BUDDY
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.00001055
0.00%
Hình ảnh của BUDDY
Hình ảnh của INR
INR
₹0.001336
-1.00%

Trong 24 giờ qua, BUDDY có hiệu suất tốt nhất so với Euro (0.18%) và kém nhất so với Ethereum (-1.43%).

Chuyển đổi BUDDY sang Euro
Hình ảnh của BUDDYBUDDY
Hình ảnh của EuroEuro
1 BUDDY0.00001248 EUR
5 BUDDY0.00006240 EUR
10 BUDDY0.0001248 EUR
25 BUDDY0.0003120 EUR
50 BUDDY0.0006240 EUR
100 BUDDY0.001248 EUR
500 BUDDY0.006240 EUR
1000 BUDDY0.01248 EUR
10000 BUDDY0.1248 EUR
Chuyển đổi Euro sang BUDDY
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của BUDDYBUDDY
1 EUR80,124 BUDDY
5 EUR400,619 BUDDY
10 EUR801,237 BUDDY
25 EUR2.00M BUDDY
50 EUR4.01M BUDDY
100 EUR8.01M BUDDY
500 EUR40.06M BUDDY
1000 EUR80.12M BUDDY
10000 EUR801.24M BUDDY
BUDDY Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của RaydiumRaydium
₫0.000.00%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động