Sử dụng công cụ tính Bitcoin sang US dollar đơn giản của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Bitcoin bằng USD.
Trong 24 giờ qua, Bitcoin có hiệu suất tốt nhất so với US dollar (1.77%) và kém nhất so với Ethereum (-2.58%).
Bitcoin | US dollar |
|---|---|
| 0.0001 BTC | 8.23 USD |
| 0.0002 BTC | 16.47 USD |
| 0.0003 BTC | 24.70 USD |
| 0.0005 BTC | 41.17 USD |
| 0.001 BTC | 82.34 USD |
| 0.002 BTC | 164.69 USD |
| 0.003 BTC | 247.03 USD |
| 0.005 BTC | 411.72 USD |
| 0.01 BTC | 823.44 USD |
| 0.02 BTC | 1,646.88 USD |
| 0.1 BTC | 8,234.40 USD |
| 0.5 BTC | 41,172 USD |
| 1 BTC | 82,344 USD |
| 10 BTC | 823,440 USD |
| 100 BTC | 8.23M USD |
US dollar | Bitcoin |
|---|---|
| 1 USD | 0.00001214 BTC |
| 5 USD | 0.00006072 BTC |
| 10 USD | 0.0001214 BTC |
| 20 USD | 0.0002429 BTC |
| 50 USD | 0.0006072 BTC |
| 100 USD | 0.001214 BTC |
| 200 USD | 0.002429 BTC |
| 250 USD | 0.003036 BTC |
| 400 USD | 0.004858 BTC |
| 500 USD | 0.006072 BTC |
| 1000 USD | 0.01214 BTC |
| 10000 USD | 0.1214 BTC |
| 100000 USD | 1.21 BTC |
| 1000000 USD | 12.14 BTC |
| 10000000 USD | 121.44 BTC |
Một bitcoin có giá trị 82,344 USD tại Mỹ, 73,121 EUR tại EU, 61,728 GBP tại Vương quốc Anh, 116,541 CAD tại Canada và 7.82M INR tại Ấn Độ.



